Chuyển tới nội dung chính

249. Ngôn ngữ đến từ Phật quốc

Ngôn ngữ đến từ Phật quốc

🪷 Khẩu quyết vô thượng

Văn tập: 249 Xuất bản: 09/2015 Tác giả: Liên Sinh Hoạt Phật Lư Thắng Ngạn Biên dịch: Ban Biên dịch và Truyền thông Upala Việt Nam


Mục lục

Lời mở đầu

Tôi (Lư Thắng Ngạn) từ năm 26 tuổi, trải qua cơ duyên kỳ diệu, cho đến nay đã 71 tuổi. Trong thời gian đó, tôi đã trải qua tu hành Đạo giáo, Hiển giáo, Mật giáo. Trong 45 năm qua, tiến lên từng bước, tôi có thể nói như vậy, đạo tâm không lùi, đạo tâm không diệt, đạo tâm không giảm, đạo tâm tăng trưởng.

Từ lúc mới học cho đến ngày nay, từng bước nghiên cứu thực tiễn, có thể nói là "vân thủy ba nghìn, động thiên tám trăm". Tôi có thể nói, tất cả đã thấu hiểu tường tận rồi! Tôi đến từ cõi Phật, và cũng sẽ trở về cõi Phật. Giống như một giấc mơ, cũng như một trò chơi. Cuối cùng là, biết không trở về không, từ không về không, không không cũng không. Tôi không đến đi, vì vậy nói: Tôi là Như Lai!

🌟

Tôi thật sự chân thành nói với mọi người, tôi đã "minh tâm". Cái gọi là minh tâm chính là giác ngộ vậy! Vô sở đắc. Vô sở trụ. Vô sở vị. Do đó biết được "vô sinh" nên: Vô tham. Vô sân. Vô si.

Tôi nhờ đạt được bí quyết chân thật, tu hành như thực, nên đã đến được cảnh giới "kiến tính". Đến đây, tiêu dao ngoài cõi đời vậy!

🌟

Tôi đã viết 249 cuốn sách, sáng lập Chân Phật Tông, thuyết pháp vô tận, nhưng tất nhiên tôi cũng biết rằng: Tôi chưa từng viết một cuốn sách nào. Tôi chưa từng sáng lập Chân Phật Tông. Tôi chưa từng thuyết một buổi pháp nào. Kỳ thay! Kỳ thay! Rõ ràng là có, tại sao lại nói là không có?

Tôi thành thật nói với mọi người: Thế gian là đại huyễn. Bởi vì là đại huyễn, nên không có. Còn tôi là: "Không sinh".

🌟

Cuốn sách này là: Tuân thủ cổ học mà không bị đắm chìm trong cổ học. Gìn giữ cổ học mà không bị ngưng trệ trong cổ học. Thiên hạ xưa nay đều như nhau.

Cuốn sách này, thực ra chỉ nói một chữ, chữ đó là: "Nhất". "Nhất" xuyên suốt vạn sự. Cuối cùng lại đưa "Nhất" trở về "Không". Tôi đã thấy Phật tính.

🌟

Tôi đã đưa hết khẩu quyết vô thượng vào cuốn sách này. Hãy tôn kính Thượng sư! Hãy coi trọng Phật pháp! Hãy thực hành tu tập! Từ bước đầu nhập môn, cho đến vượt phàm nhập thánh, và thành Phật!

Chúc: Mở sách ra có lợi ích!

Địa chỉ liên lạc của Liên Sinh Hoạt Phật Lư Thắng Ngạn

Sheng-yen Lu

17102 NE 40th CT REDMOND WA 98052 U. S. A.

01. Bộ Đại Tạng Kinh

Tôi đã từng dành thời gian đọc các bộ tạng sau: Kinh do Phật Đà thuyết giảng. Luật do Phật môn chỉ dạy. Luận của các bậc đại đức. Tôi đã cảm thán thốt lên: "Kinh điển quá nhiều, cả đời cũng không đọc hết được."

Về sau: Tôi quy y Đạo gia với Thanh Chân Đạo Trưởng. Quy y Phật môn Hiển giáo với đạo sư Ấn Thuận, pháp sư Lạc Quả, pháp sư Đạo An. Khi thọ Bồ Tát giới, tôi nương tựa vào ba vị thầy: pháp sư Hiền Đốn, pháp sư Huệ Tam, pháp sư Giác Quang. (Địa điểm ở chùa Bích Sơn Nham, Nam Đầu.)

Ở Mật tông Tây Tạng, tôi có bốn vị thầy chính: Phái Hồng giáo — Hòa thượng Liễu Minh. Phái Hoàng giáo — Thượng sư Thubten Dhargye. Phái Bạch giáo — Đại Bảo Pháp Vương Karmapa thứ 16. Phái Hoa giáo — Thượng sư Sakya Chứng Không.

Thực ra, số lượng pháp sư, Thượng sư, Rinpoche, Pháp Vương, đạo trưởng, bậc đại đức... mà tôi đã kết duyên không thể đếm xuể!

Còn về việc xuất gia, đại hòa thượng Quả Hiền ở chùa Tuệ Tuyền, Hồng Kông đã làm lễ cạo đầu cho tôi.

Trên đây là trình bày về truyền thừa và pháp duyên của tôi.

🌟

Tôi nói với mọi người, nếu muốn học Phật tu hành, nhất định phải có sư phụ, vì vậy tìm kiếm minh sư là một khẩu quyết quan trọng. Nếu bạn không có sư phụ, kinh điển như biển, mênh mông vô tận, làm sao bạn học được?

Ai là minh sư? Thứ nhất, nhất định phải có truyền thừa. Thứ hai, nhất định phải có trí tuệ. Thứ ba, nhất định đã tu tâm đến mức minh tâm khai ngộ. Thứ tư, nhất định đã chứng kiến Phật tính. Thứ năm, nhất định tài năng và học vấn phải vẹn toàn.

Vị minh sư này nhất định là: Dứt tham bỏ dục. Trở về thuần phác. Thanh tịnh vô vi. Tâm du nơi Phật. Không đuổi theo việc ngoài. Dứt danh dứt lợi.

Đó mới là minh sư chân chính! Nếu không phải vậy, tuyệt đối không thể noi theo. Nếu không, bái nhầm sư phụ, mọi thời gian và tiền bạc đều uổng phí.

Như người ta thường nói: Tả đạo ba nghìn. Bàng môn tám trăm. Lại còn vô số ngoại đạo.

Vì vậy: Nhận biết minh sư là khẩu quyết số một. Sư phụ nếu khai ngộ mới có thể dẫn dắt đệ tử khai ngộ. Sư phụ nếu thấy được Phật tính mới có thể dẫn dắt đệ tử thấy được Phật tính. Nếu không có sư phụ, hoặc bái nhầm sư phụ: Gấp đôi công sức mà hiệu quả chỉ được một nửa. Nếu có được sư phụ, hoặc tìm đúng minh sư: Một nửa công sức mà hiệu quả gấp đôi.

🌟

Có người hỏi Phật: "Ai là người vĩ đại nhất?" Phật đáp: "Người hợp với đạo là vĩ đại nhất." Hiện nay, ai có thể hợp với đạo? Và minh sư là ai?

02. Nhân năng thủ nhất vạn sự tất

Nói chung, những người muốn tu hành, khi đối diện với nhiều loại Phật pháp đa dạng, khó có thể lựa chọn, trôi dạt vô định trong mênh mông, tâm trí hoang mang bất định.

Hành trình tu tập tâm linh dài lâu, không có phương hướng. Lúc này, nhất định phải: "Có minh sư chỉ dẫn." Minh sư là khẩu quyết đầu tiên.

🌟

Ngày xưa. Gampopa đã tìm đến Milarepa để học Phật pháp. Milarepa truyền dạy Phật pháp cho Gampopa, sau khi học xong, Milarepa và Gampopa xuống núi. Khi đi qua một cây cầu. Hai người ngồi xuống nghỉ ngơi trên cầu. Gampopa hỏi: "Thượng sư còn có khẩu quyết quan trọng nhất nào không?" Milarepa cởi áo ra, để lộ những vết sẹo chi chít, rồi nói với Gampopa: "Đây chính là khẩu quyết vô thượng!" Gampopa vô cùng kinh ngạc. "Đây là......" Milarepa nói: "Tinh cần chính là khẩu quyết lớn nhất!" Tinh cần chính là: "Sức chuyên chú."

🌟

Tôi xin nói với mọi người, tôi Lư Thắng Ngạn đã viết 249 cuốn sách, 249 cuốn sách này có được như thế nào? Câu trả lời là: "Mỗi ngày một bài viết, không có ngày nghỉ."

Làm sao tôi có thể minh tâm và kiến tính? Câu trả lời là: "Mỗi ngày tu tập một lần, không có ngày nghỉ." (Hoặc tu tập nhiều lần.)

Sức chuyên chú và nghị lực của tôi thật đáng kinh ngạc. Tôi, vị Thượng sư này, không phải là kẻ nói dối. Tôi là: "Người có thể chuyên nhất, vạn sự thành!"

Sức chuyên chú của tôi như mây trôi nước chảy, rất tự nhiên, không nghĩ về quá khứ, cũng không nghĩ về tương lai, không có điểm khởi đầu và kết thúc, hiểu rõ bước đi của mình. Mỗi ngày đều nỗ lực tu hành. Tôi nhận ra: Mỗi ngày tu tập, ý thức sẽ thay đổi một chút. Điều này giống như: Khoan gỗ lấy lửa. Mài sắt thành kim. Đãi cát tìm vàng. Luyện sắt thành thép. Ban đầu, tâm hồn bạn liên tục đấu tranh với chính mình, sau đó, bạn vượt qua bản thân, hàng ngày không ngừng tu tập, những nỗ lực bạn bỏ ra sẽ không uổng phí.

🌟

Đây không phải công phu của trăm ngày. Cũng không phải công phu của nghìn ngày. Càng không phải công phu của vạn ngày. Mà là, học cả đời, dùng nỗ lực của một đời, thậm chí nhiều đời, cuối cùng là: Đạo thông tạo hóa. Học vượt thiên nhân. Bác đại uyên thâm. Vi diệu huyền u.

Công phu tu hành không phải thành tựu trong chốc lát, tôi (Liên Sinh Hoạt Phật Lư Thắng Ngạn) có thể nói: Sức chuyên chú là số một! Hãy gọi tôi là người số một!

03. Tương ứng tức là hợp nhất

Có người hỏi tôi: "Tương ứng là gì?" Tôi đáp: "Hợp nhất." Người hỏi: "Làm sao để hợp nhất?" Tôi đáp: "Chế tâm một chỗ." Tôi lại nói: "Phật Đà dạy, chế tâm một chỗ, không việc gì không thành!" Ý Phật là nói: chỉ cần có thể kiểm soát tâm ở một chỗ, bất cứ việc gì cũng có thể thành công. Điều này giống với lời Lão Tử nói: "Người có thể chuyên nhất, vạn sự thành!" Là cùng một đạo lý.

🌟

Chúng ta thường nói: trời người hợp nhất. Tôi nói: Thần người hợp nhất. Trời và tôi hợp nhất. Phật và tôi hợp nhất. Tâm khí hợp nhất. Bổn tôn và tôi hợp nhất. Thượng sư và tôi hợp nhất. Hộ pháp và tôi hợp nhất. Chư tôn và tôi hợp nhất. Trí tuệ và tôi hợp nhất. Vũ trụ và tôi hợp nhất.

Sự hợp nhất này chính là sự hòa quyện lẫn nhau, ta vào Ngài và Ngài vào ta, Ngài đi vào ta, ta đi vào Ngài. Sức tập trung tinh thần của tôi hoàn toàn phóng chiếu vào thân, khẩu, ý của Bổn tôn. Quán tưởng của tôi toàn là sự trang nghiêm tịch tĩnh của Bổn tôn. Thần chú của tôi toàn là tâm chú của Bổn tôn. Thủ ấn của tôi toàn là thân của Bổn tôn. Từ đây mà cảm nhận! Từ bi. Tình thương. Ánh sáng. Bao la. Từ chuyên nhất mà đi vào tịch tĩnh. Từ chuyên nhất mà đi vào tầm nhìn rộng lớn. Từ chuyên nhất mà đi vào sự ấm áp. (pháp lạc)

Mật giáo tu pháp tương ứng là nhờ vào quán tưởng (ý), thủ ấn (thân), chú ngữ (khẩu). Ba yếu tố hợp nhất, thanh tịnh, đi vào trạng thái tam muội.

Trong đó ẩn chứa: Huyền bí. Cao siêu. Vô hạn. Vĩnh hằng. Từ sự tu tập thực sự để đạt đến cảnh giới hợp nhất tương ứng.

Tịnh Độ tông dạy bạn niệm Phật để đạt đến hợp nhất tương ứng. Thiền tông dạy bạn tham thoại đầu, thiền định để đạt đến hợp nhất tương ứng. Luật tông dạy bạn giữ giới luật, để tinh thần đạt đến hợp nhất tương ứng. Mật giáo dạy bạn thân khẩu ý thanh tịnh, dùng thủ ấn, trì chú, quán tưởng để đạt đến hợp nhất tương ứng.

Ở đây có một khẩu quyết quan trọng nhất: "Một". Vạn sự trên đời đều ồn ào hỗn tạp, rối ren không ngừng nghỉ. Bạn chỉ cần thực tu "Một". Tâm hồn bạn sẽ thăng hoa, đạt đến sự hợp làm một với Bổn tôn.

04. Tâm an thì sẽ bình an

Pháp sư Thánh Nghiêm có một câu nói nổi tiếng: "Tâm an thì sẽ bình an." Có người hỏi tôi: "Đúng không?" Tôi đáp: "Đúng!" Người hỏi: "Đã đúng, sao ngài còn phê bình?" Tôi đáp: "Câu nói này đúng một trăm phần trăm. Nhưng vấn đề là, người đời đều không thể tâm an, nên nói ra cũng như không." Người hỏi: "Vậy ngài Lư Thắng Ngạn hãy nói thử xem!" Tôi đáp: "Muốn tâm an, cần phải minh tâm khai ngộ mới được!" Người hỏi: "Làm sao để minh tâm khai ngộ?"

🌟

Tôi đưa ra một ví dụ: Thần Quang đến gặp Tổ sư Đạt Ma. Thần Quang nói: "Tâm con không an." Đạt Ma đáp: "Hãy đưa tâm ra đây, ta sẽ giúp ngươi an tâm." Thần Quang nói: "Con tìm mãi tìm hoài, không thể tìm thấy tâm của mình." Đạt Ma đáp: "Ta đã giúp ngươi an tâm rồi đó!"

Tôi nói: Tìm mãi tìm hoài, không thể tìm thấy tâm của mình. Đây là người vô tâm, chỉ có vô tâm, tâm mới có thể an! Người hỏi: "Ngài Lư Thắng Ngạn là người như thế nào?" Tôi đáp: "Vô tâm đạo nhân!" Tôi thành thật nói với mọi người, hãy tham cứu "vô tâm đạo nhân" này, bạn sẽ hiểu được: "Khai ngộ là cái gì!"

🌟

Có thánh nhân nói: "Người học Phật, trước tiên phải điều tâm, luôn giữ tâm chuyên nhất thì tâm thần mới có thể định, định rồi mới có thể vào cửa Phật." Ăn cần tiết chế. Mặc cần đơn giản. Ở cần giản dị. Đi cần giữ tĩnh. (Đây là tướng bên ngoài.) Ý niệm hướng về Phật, không quên một giây. Thân không chạm vật, tránh bị mê hoặc. Miệng không nói bậy, cẩn thận đừng nói nhiều. Người học Phật, điểm này cần làm trước.

🌟

Có một người da trắng đến gặp tôi và nói: "Tôi đã đắm chìm trong ba điều: một là tình dục. Hai là ma túy ảo giác. Ba là nhạc rock. Tôi đã nghiện trong mười năm. Thầy có thể cứu tôi bằng cách nào?" Tôi gia trì cho anh ta, và anh ta đột nhiên cảm thấy tâm trí trống rỗng. Anh ta nói: "Bỗng nhiên, tôi cảm thấy như mình được tẩy sạch, toàn thân không còn cảm giác ô uế nữa." Anh ta nói: "Từ hôm nay, tôi sẽ bắt đầu thiền định!" Người da trắng này thực sự đã thiền định mỗi ngày!

Tôi nói với mọi người: "Nhận được đại gia trì từ Căn bản Thượng sư là điều quan trọng nhất, vô cùng quan trọng."

05. Tâm mới phát và tâm dài lâu

Người hỏi: "Khi mới học Phật, tôi vừa mới phát tâm, tu hành rất mạnh mẽ. Nhưng, sau đó càng ngày càng cảm thấy lười biếng, tại sao vậy?" Tôi đáp: "Người thường đều như vậy." Người hỏi: "Làm sao để giữ được lâu dài?" Tôi đáp: "Đạo tâm phải kiên cố, thật sự không dễ dàng, bản tính con người luôn khó giữ đạo tâm kiên cố."

Tôi nói: Đời sống của phù du chỉ có một ngày, một ngày đó chính là một đời. Chúng ta con người tuy có trăm năm, trăm năm cũng chỉ là một đời. Theo tôi: Một ngày một đời hay trăm năm một đời, không có gì khác biệt. Tại sao tôi nói như vậy?

27. Giải thích đơn giản về sáu pháp thành tựu

Trong cuốn sách này, tôi không muốn giải thích tỉ mỉ về sáu pháp Naropa, nên tôi chỉ nói sơ qua một chút.

Sáu pháp này là nói đến: Chuyết hỏa. Huyễn thân. Mộng quán. Tịnh quang. Trung ấm. Phowa. Tôi nói: Chuyết hỏa đã từng nói kĩ càng. Huyễn thân có thể dùng pháp Kính quang để tu, từ thân như huyễn, ngữ như huyễn, tâm như huyễn mà tiến nhập huyễn thân thanh tịnh. Bạn ở ngoài gương và bạn ở trong gương, Bổn tôn ở trên gương, ba hợp thành một. Lúc này, sản sinh biến hóa và hiển hiện. Sinh ra tâm xuất ly.

🌟

Tu trì Mộng quán cần chú ý: (Pháp này tu thành, chứng bình đẳng tính.) Thời gian. Thân thể. Dục vọng. Cảnh giới. Thổ nạp. Sau khi thành tựu, hóa giải mộng, cải biến mộng, trong mộng tăng ích, trong mộng có thể tu. (Tôi luôn cho rằng, con người chết đi giống như giấc mơ, nếu như biết là giấc mơ, hiểu giấc mơ, thì có thể tu hành trong mơ, đạt giải thoát trong mơ.) Trong đó đã bao gồm cả pháp “cổ-sa-lý”. [Cổ-sa-lý trong tiếng Phạn có nghĩa là ăn mày, ở đây cổ-sa-lý chỉ pháp tu bố thí thân thể, tức pháp thí thân, vì người ăn mày không có tiền bạc tài bảo gì cả, chỉ có đem thân thể ra để trên cúng dưới thí.]

🌟

Pháp Tịnh quang bao gồm: Miên quang pháp. (công đức thù thắng) Cân quang minh. (ánh sáng thực tế) Đạo quang minh. (ánh sáng tính Không) Quả quang minh. (ánh sáng tan vào nhau) Giác thọ quang minh. (hiện chứng bồ đề)

🌟

Pháp Trung hữu phải chú trọng trung ấm nghe dạy, trong lúc trung ấm phải hướng về Bổn tôn. Bình thường biết rõ. Điều quan trọng lúc lâm chung. (Phải nói bằng miệng, đoạn trừ tất cả tham chấp, giữ nghiêm samaya, cúng dường cầu thỉnh Thượng sư, Bổn tôn, Hộ pháp gia trì.) Bao gồm: Trở về với đạo. Che chắn cửa thai. Chọn thai thọ sinh. Mở thiên môn. (trung ấm thành Phật)

🌟

Pháp Phowa, xạ khí đi ra đỉnh đầu. Khai đỉnh xong thì phải: Tịnh nghiệp. Giữ giới. Từ lỗ đỉnh đầu xuất trung ấm. Đắc Ứng thân, Báo thân, Pháp thân, ba đại thành tựu. Phowa có thể nói là di chuyển thần thức, đem a-lại-da thức di chuyển đến sát thổ thanh tịnh của Bổn tôn. Tôi nói: Sáu pháp thành tựu này đều có sự tương thông với nhau. Chuyết hỏa, Huyễn quán, Mộng quán, Tịnh quang, Trung hữu, Phowa. Cần chú ý là pháp Phowa không được tu không đúng lúc, chỉ có thể duy trì nó. Nếu tu không đúng lúc thì sẽ chết yểu, sẽ thành mắc tội tự giết mình. Sáu pháp thành tựu này đã có nhiều hành giả giải thích, nếu tôi nói kĩ càng thì tự cảm thấy không ổn thỏa. Tôi chỉ nói rằng: Đây là phân nhánh. Trong tu pháp có thể tiếp tục suy luận ra.

Cái gọi là: 1 tuổi — khởi đầu một chương. 10 tuổi — học tập khẩn trương. 20 tuổi — tuổi trẻ đau thương. 30 tuổi — sự nghiệp tìm đường. 40 tuổi — bắt đầu phát tướng. 50 tuổi — tuy già vẫn gượng. 60 tuổi — huyết áp bất thường. 70 tuổi — trí nhớ ẩm ương. 80 tuổi — run rẩy chuyện thường. 90 tuổi — mất dần phương hướng. 100 tuổi — ảnh treo trên tường.

Nghĩ về thời thơ ấu, thiếu niên, thanh niên, trung niên, tuổi già và cái chết. Có gì khác so với phù du? Nghĩ xem, thời gian như mũi tên. Một đi không trở lại, làm sao có thể lãng phí thời gian sống? Phật là bậc nhất. Bồ Tát là bậc nhì. Đế vương là bậc ba. Anh hùng hào kiệt là bậc bốn. Phú quý công danh là bậc năm. Tiếp theo là những nhân vật phong vân thuộc bậc sáu. Rồi đến bậc bảy, tám, chín, mười. Vạn điều đều thấp kém. Chỉ có học Phật là cao.

Hãy nghĩ xem: Chỉ có Phật mới là vĩnh hằng, Bồ Tát mới là vĩnh hằng. Tất cả những cái khác đều luân hồi trong sáu cõi.

我們學的是:

解脫生死。

自了生死。

無生無死。

無死無生。

立乎天地之間,超乎天地之外!

我們要時時自己勉勵自己,才能道心堅固,有長遠心。

常常如此想。

道心不會退。

學佛人是志願最大。

學佛人是志願最遠。

學佛人是志願最堅。

要想一想啊!世上萬事萬物,全在「無常」之中,也都是「不可得」的。

唯有學佛才是最有意義的。

「存思」至此,至重、至重,至要、至要。常常自勉,道心不退。

我能夠堅持,是明乎此也,世上之人,不可不知,做一個上上人吧!尤其有了「相應」,更當努力向上!

Những gì chúng ta học là: Giải thoát sinh tử. Tự giải quyết sinh tử. Không sinh không tử. Không tử không sinh. Đứng giữa trời đất, vượt ra ngoài trời đất!

Chúng ta phải luôn tự khích lệ bản thân thì mới có thể kiên cố đạo tâm, có tâm lâu dài. Thường xuyên nghĩ như vậy. Đạo tâm không lùi.

Người học Phật có chí nguyện lớn nhất. Người học Phật có chí nguyện xa nhất. Người học Phật có chí nguyện kiên cố nhất.

Hãy suy nghĩ xem! Vạn sự vạn vật trên đời đều nằm trong vô thường, cũng đều là không thể đạt được. Chỉ có học Phật mới là điều có ý nghĩa nhất.

Suy nghĩ đến đây, vô cùng quan trọng, vô cùng quan trọng, vô cùng thiết yếu, vô cùng thiết yếu. Thường xuyên tự khích lệ, đạo tâm không lùi.

Tôi có thể kiên trì là do hiểu rõ điều này, người đời không thể không biết, hãy làm một người thượng thượng! Đặc biệt khi đã có tương ứng, càng phải nỗ lực tiến lên!

06. Hãy lên núi đi

Khi thân tâm bạn đang ở giữa bụi trần cuộn xoáy, trong thế giới rộn ràng huyên náo, trong một thế giới ồn ào hỗn độn, bạn cứ mãi phiêu bạt, tâm trí chập chờn, hoang mang bất định. Bạn rất muốn tìm một bến cảng yên tĩnh để nghỉ ngơi. Sao không lên núi đi?

Đi để ngắm: Cỏ xanh mềm mại như thảm. Xuân ấm hoa nở. Sức sống tràn đầy. Đón chào ánh bình minh. Hoặc như một cánh bướm, bay lượn giữa trăm hoa, mỏi mệt rồi, đơn độc đậu trên một chiếc lá, xếp cánh lại, lặng lẽ vô âm. Bước vào cõi tĩnh lặng. Bạn đã thoát khỏi trần tục rồi, yên bình như dòng suối róc rách, mọi xáo trộn, hỗn loạn đều theo gió mà đi!

Sắc. Thanh. Hương. Vị. Xúc. Tất cả đều biến mất! Chân lý tự nhiên dường như bao quanh bạn.

Đi qua khu rừng tĩnh lặng, đến với ngọn núi xanh hùng vĩ, trên đỉnh núi. Bạn cảm nhận được: Bao la. Hùng vĩ. Mênh mông. Bạn sẽ hiểu rằng, một ngày nào đó, bạn sẽ không còn gì cả, và bạn cũng sẽ biết rằng bạn không mất đi điều gì. (Không được không mất.)

Bây giờ bạn sẽ biết: Trống rỗng. Hư vô. Vô tận. Nhưng, từ đây bạn sẽ đạt được bảo vật như ý, báu vật không thể diễn tả.

Bạn sẽ biết: Trước đây, bạn theo đuổi danh lợi, hưởng thụ rượu ngon gái đẹp, liệu sự phồn hoa này có phải lý tưởng cả đời của bạn? Hiện tại: Bạn sẽ hiểu rằng, giấc mơ thực tại mơ hồ, mê muội đã rời xa bạn! Lên núi ẩn cư sẽ giúp bạn tỉnh thức!

🌟

Để trời người hợp nhất thì phải có trạng thái tâm như vậy. Để tương ứng thì phải có môi trường như vậy.

Bạn có biết: Tôi ẩn cư ba năm tại Linh Tiên Các ở Ballard Seattle Hoa Kỳ là vì điều gì không?

Tôi đã: Khổ học khổ tu. Khổ hạnh khổ luyện. Nhà tranh phòng nhỏ, không phải khổ! Cơm đạm nước lã, không phải khổ! Áo rách giày cỏ, không phải khổ!

Cuối cùng: Không tham cầu. Không đố kỵ. Không oán than. Không khổ vui. Tu hành muốn đạt đến "Một", khẩu quyết là: "Không sắc thanh hương vị xúc".

07. Chín năm cô tịch

Tính ra thời gian tôi ẩn cư, cô đơn tịch mịch, tổng cộng là chín năm chín tháng. Ballard ở Seattle — ba năm. Tahiti, Đài Loan, Seattle — ba nơi này, tổng cộng sáu năm chín tháng. Ba năm cộng với sáu năm chín tháng, tất cả là chín năm chín tháng. Tôi đã ẩn cư tổng cộng chín năm chín tháng.

Ngoại trừ thời gian ăn uống và vận động, toàn bộ thời gian còn lại đều dành cho việc tu trì Phật pháp.

🌟

Thành thật mà nói: Khi tôi ẩn cư tại Linh Tiên Các và ẩn cư tại Hồ Diệp Tử, lúc mới bắt đầu, tôi đã rơi vào trạng thái trầm cảm nhẹ: Tâm trạng sa sút. Mất động lực. Suy nghĩ u ám. Bóng tối bao phủ. Đến mức mỗi cảm nhận đều dễ dàng làm rơi nước mắt tôi. Cá vàng trong bể cá. Cống nước dưới đất khi đi dạo. Những côn trùng nhỏ bé. Những chú chim xinh xắn. Cái chết của Tố Minh ở bang New Jersey. ....... Tất cả đều khiến tôi cảm thấy buồn bã trong nhiều ngày, thậm chí mất ngủ.

🌟

Tôi nhớ trước khi bế quan ẩn cư, lúc đó tôi còn là một thanh niên, đang học tập trước mặt Liễu Minh Hòa Thượng, trong khu rừng rậm trên núi, có một sườn dốc thẳng đứng.

Trên sườn dốc có một căn nhà nhỏ, vuông vức, một cửa ra vào một cửa sổ nhỏ, bên trong không có âm thanh cũng không có động tĩnh, không thể nhìn vào bên trong, cũng không biết căn nhà nhỏ chỉ rộng khoảng bảy mét vuông này có ý nghĩa gì.

Tôi hỏi Sư phụ: "Căn nhà nhỏ này dùng để làm gì?" Sư phụ đáp: "Bế quan!" Tôi hỏi: "Bế quan để làm gì?" Sư phụ đáp: "Tìm lại chân ngã của mình."

Lúc đó tôi nửa hiểu nửa không, tự nhốt mình lại, tìm lại bản thân, cần gì chứ? Tôi nghĩ thầm: "Tương lai tôi tuyệt đối sẽ không làm chuyện ngốc nghếch như vậy, tự nhốt mình lại, mất đi tự do." Tôi chưa từng nghĩ đến chuyện ẩn cư bế quan. Nhưng. Khi thời điểm đến, thực sự chính mình đã ẩn cư, thật là vô thường.

🌟

Sau đó. Trong thời gian ẩn cư, tôi cầu nguyện với Bổn tôn, quỳ trước đàn thành và khóc nức nở. Trong đôi mắt đẫm lệ, tôi thấy Bổn tôn hiện ra, mỉm cười, ánh nhìn bí ẩn và sâu sắc, đưa tay xoa đầu tôi. Ngài nói: "Ta ban gia trì cho con! Con hãy nhìn kĩ vào chính mình!" Lập tức, mọi thứ trở nên phi thường!

Tôi tỉnh ngộ. Tôi bắt đầu tu tập Tiền hành. Tu tập Chính hành. Tu tập Hậu hành. Tu tập tất cả pháp bí mật. Tôi đạt được trạng thái một lần giác ngộ là mãi mãi giác ngộ. Đây chính là công đức của việc ẩn cư.

08. Phật Đà ba lần chuyển pháp luân

Quan điểm của tôi về ba lần chuyển pháp luân của Đức Phật là: Lần chuyển pháp luân thứ nhất — Tứ diệu đế: Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Đây là tu tập của A La Hán. Lần chuyển pháp luân thứ hai — Bát Nhã thừa. Đây là tu tập của Bồ Tát. Lần chuyển pháp luân thứ ba — Mật thừa. Đây là tu tập thành Phật.

Nhưng, nói chung: Ba thừa là một thừa. Một thừa là không thừa.

Phật Đà nói: "Thuyết pháp bốn mươi năm, chưa từng nói được một chữ." Đây là: "Không thể nói! Nói ra thì không phải đạo." Đây cũng là: Trời nào có nói gì đâu! Bốn mùa vẫn vận hành! Trời nào có nói gì đâu! Vạn vật vẫn sinh sôi! Trời nào có nói gì đâu! Không nói, không nói!

Tôi viết đoạn này là để nói với mọi người: "Rất nhiều người thuộc lòng Kinh Kim Cang, Kinh Tâm. Rất nhiều người biết viết Kinh Kim Cang, Kinh Tâm. Nhưng không hiểu ý nghĩa của kinh, biết làm sao!" "Ý nghĩa của kinh là gì?" Tôi đáp: "〇". Nếu bạn hiểu được "〇". Thì bạn sẽ biết: "Không." "Bất không." "Không không." Trong đây chứa đựng điều vĩ đại nhất, tối thượng nhất, không gì sánh bằng: "Khẩu quyết". Đây chính là quan điểm về ba lần chuyển pháp luân.

🌟

Tôi nói: Lần chuyển pháp luân đầu tiên chính là công phu! Từ việc đóng lại mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Tức là đóng lại sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp. Cũng chính là: "Không có cảnh giới của mắt." "Không có vô minh."

Trở thành: Quay về trạng thái của trẻ thơ. Quay về trạng thái của hài nhi. Quay về trạng thái của đứa trẻ. Tôi ở đây xin tuyên bố thêm một câu: "Quay về trạng thái của bào thai trong tử cung!" Đây là khẩu quyết để bắt đầu.

Thiền tông nói: Bản lai diện mục trước khi cha mẹ sinh ra. Không đánh mất tâm hồn trẻ thơ. Quay về nguồn cội.

Đây chính là điều Đạo gia gọi là: Từ hậu thiên trở về đến cảnh giới tiên thiên. Là trí tuệ khí của Mật giáo. Là giết sáu giặc của A La Hán!

Những điều này, cách dùng từ có khác nhau, phương pháp có điểm giống và khác, nhưng chủ ý cao nhất thì đồng nhất. Đây chính là bản thể, theo đuổi công phu bản thể, thì có thể tiếp cận với đạo. Giữ vững điều này không rời, chính là "Một", như gà ấp trứng, lâu ngày sẽ phá vỏ mà ra. Đốn siêu thánh địa.

09. Tất cả làm "Một"

Lão Tử nói: "Người có thể chuyên nhất, vạn sự xong xuôi!" Khổng Tử nói: "Một xâu xuyên suốt." Phật Đà nói: "Một thừa." Đạo gia nói: "Luyện tinh hóa khí, luyện khí hóa thần, luyện thần hoàn hư." Sau này, thêm một câu: "Luyện hư hoàn đạo." Đây cũng là đạo lý của "Một". Hồi hướng của Tịnh Độ tông: "Nguyện người cùng niệm Phật, cùng sinh cõi Cực Lạc, trên báo bốn ơn sâu, dưới cứu ba đường khổ, thấy Phật thoát sinh tử, như Phật độ tất cả." Đây là "Một".

Tất cả quay về "Một" của cõi Cực Lạc. Thiền tông, Tịnh Độ tông: "Vạn niệm quy về một niệm!" Mật tông nói: "Yoga nhất vị." Kitô giáo nói: "Đấng duy nhất, Đức Chúa Trời Jehovah." Mật tông có Hội Quang Minh Tử Mẫu: "Tu luyện ánh sáng của chính mình (ánh sáng con), với ánh sáng của vũ trụ (ánh sáng mẹ), hợp nhất với nhau, quay về hòa nhập vào biển đại quang minh của Tỳ Lô Giá Na." Tất cả đều là: "Một".

🌟

Tu pháp Gia hành trong Mật giáo là xây dựng nền tảng của Mật giáo, điểm này vô cùng quan trọng. Nền tảng càng vững chắc, tương lai càng dễ thành tựu. Không nên xem thường pháp Gia hành. Pháp Gia hành là pháp nền tảng. Pháp Gia hành là điểm cơ bản của tất cả các pháp.

Chúng ta hãy xem:

Pháp đại lễ bái: Lễ bái phủ phục toàn thân, ba bước một lạy, bất kể là đi vòng quanh núi, quanh hồ, hay đến thánh địa, tất cả đều thể hiện lòng thành kính nhất tâm. Quán tưởng Bổn tôn ở trước mặt, nhất tâm nhất ý đại lễ bái phủ phục toàn thân. (Hàng phục lòng kiêu mạn của chính mình.)

Pháp đại cúng dường: Dùng đại mandala cúng dường, tương đương với việc cúng dường thất trân bát bảo của toàn vũ trụ, dùng "Một" cúng dường "Một". (Hàng phục tư tâm của chính mình.)

Chú tứ quy y: Nam mô Kim cương Thượng sư, Nam mô Phật, Nam mô pháp, Nam mô tăng. Namo guru bhya (quy y Kim cương Thượng sư), Namo Buddhaya (quy y Phật), Namo Dharmaya (quy y pháp), Namo Sanghaya (quy y thánh tăng).

(Nhất tâm quy y Kim cương Thượng sư, Phật pháp tăng. Thực ra đó là một quy y, cuối cùng là quy y tự tính.)

Pháp đại sám hối: Tụng Kim Cang Tâm Bách tự minh chú, đạt vạn vạn biến. (Tiêu trừ nghiệp chướng của chính mình, pháp nghĩa của Bách tự minh chính là không tính, cũng chính là Phật tính.)

Bốn loại pháp này, thực hành càng nhiều càng tốt, mười vạn, trăm vạn, nghìn vạn......

🌟

Pháp Gia hành ở trên là để đi sâu nâng cao năng lực tập trung của chính mình, thông qua thân thể, thủ ấn, tụng niệm, quán tưởng, để đạt được sự thanh tịnh hợp nhất của thân, khẩu, ý.

Thực hành tu tập với tinh thần tập trung có thể đưa bạn vào trạng thái chuyên chú thực sự không vọng niệm. Hết sức chăm chú. Rèn luyện những ý niệm phân tán, trôi dạt của mình, để có thể đạt được: "Một".

10. Pháp nghĩa của pháp Guru Yoga

Xin lưu ý các dòng chữ sau đây: Nguyện tất cả hóa thân của chư Phật, Bồ Tát, Kim Cang, Hộ Pháp, Không Hành, chư Thiên - Liên Sinh Hoạt Phật Lư Thắng Ngạn trường thọ khỏe mạnh, hoằng pháp như ý, tất cả cát tường. Nguyện tất cả chướng ngại cho Phật sự của Ngài nhanh chóng được tiêu trừ, thành tựu Đại Viên Mãn. Nguyện Ngài tự tại, tự nhiên chuyển hóa, mỗi đời đều có thể thành tựu sự cứu độ thiêng liêng. Bản thân tôi là đệ tử có đạo tâm kiên cố thực tu, sự gia trì của Lư Sư Tôn là nguyên nhân chính để tiêu trừ nghiệp chướng và phiền não. Tôi nguyện hợp nhất với Thượng sư. "Om guru liansheng siddhi hum."

Trên đây: Chính là pháp nghĩa của pháp Guru Yoga.

🌟

Pháp Vương Liên Sinh là người có đức. Pháp Vương Liên Sinh là người có ân. Pháp Vương Liên Sinh là người có pháp. Pháp Vương Lư Thắng Ngạn và các vị thầy Phật pháp khác, rõ ràng có điểm khác biệt. Ngài thuyết pháp trên pháp tọa. Ngài thuyết pháp trong cuộc sống. Ngài cũng thuyết pháp trong mơ. Mỗi lời nói, mỗi hành động của Ngài đều là pháp. Chính thức hay không chính thức, nghiêm túc hay không nghiêm túc. Phần nhiều, chỉ cần ở bên Ngài, từ Ngài tỏa ra sức mạnh vô song. Bạn sẽ kiên định đạo tâm! Để duy trì mối liên kết quý báu và khó có được này, bạn phải nghiêm túc thực hành: "Pháp Thượng sư Yoga".

Quán tưởng pháp tướng của Ngài. Kết thủ ấn của Ngài. Tụng tâm chú của Ngài: "Om guru liansheng siddhi hum." Nhập định. Hợp nhất với Liên Sinh Hoạt Phật Lư Thắng Ngạn - Căn bản Thượng sư của mình.

🌟

Bạn chính là Phật. Căn bản Thượng sư là Phật. Phật và Phật hợp nhất.

Cuộc đời là một sân khấu. Phật đang vui đùa. Bạn đang vui đùa. Kết một duyên vui đùa, duyên này mãi mãi kết nối với nhau. Mãi mãi sống động.

🌟

Tôi kể bạn một câu chuyện nhỏ: Có một đệ tử trẻ, anh ấy bị ung thư. Bác sĩ mổ cơ thể anh ấy ra, rồi khâu lại, vì ung thư của anh ấy không thể cắt bỏ được. Anh ấy vô cùng đau đớn. Vì đã không còn hy vọng nữa! Mỗi ngày anh ấy quán tưởng Thượng sư, niệm tâm chú Thượng sư, tuyệt vọng cầu xin Thượng sư tiếp dẫn.

Cho đến một ngày. Anh ấy mơ thấy Căn bản Thượng sư đưa anh đến Ma Ha Song Liên Trì một chuyến. Sau khi trở về. Cơn đau của anh ấy biến mất. Chỉ số ung thư của anh ấy trở về bình thường. Ung thư biến mất. Anh ấy sống khỏe mạnh bình an.

Xin nói với mọi người: Đây chính là tương ứng Thượng sư!

11. Yếu nghĩa của thứ tự bốn bộ pháp

Bốn bộ pháp của Mật giáo phân biệt là: Sự bộ. Hành bộ. Du già bộ. Vô thượng bộ.

Tôi nói yếu nghĩa như sau: Sự bộ – Bất kì chi tiết nào, đều làm theo trình tự từng bước. Hành bộ – Chú trọng vào những điểm quan trọng. Du già bộ – Chỉ dùng tâm niệm. Vô thượng bộ – Như mộng như huyễn.

Lại nữa: Sự bộ — Hiện thực. Hành bộ — Biểu tượng. Du già bộ — Tâm. Vô thượng bộ — Siêu hiện thực.

Lại nữa: Sự bộ — Phức tạp. Hành bộ — Ít phức tạp hơn. Du già bộ — Sức mạnh tâm. Vô thượng bộ — Tự nhiên.

Với cách phân định như vậy của tôi, mọi người có lẽ đã có ấn tượng, khi học Mật giáo, bắt đầu từ Sự bộ, cuối cùng đạt đến Vô thượng bộ. Từ phức tạp đến đơn giản, từ thô đến tinh tế, tinh tế đến mức không còn gì, đó chính là vô thượng thượng.

Tương đương với: Sự bộ — Thô. Hành bộ — Tinh tế. Du già bộ — Tinh tế nhất. Vô thượng bộ — Không thô không tinh tế.

Tôi lấy Sự bộ trong bốn bộ pháp để giải thích: Phải quy y. Phải phát bồ đề tâm. Phải sám hối. Phải tích lũy tư lương. Về phần chi tiết: Đảnh lễ, cúng dường, sám hối, tùy hỷ, thỉnh chuyển pháp luân, thỉnh trụ thế, hồi hướng. Mỗi một chi tiết đều phải thực hiện đầy đủ. Ví dụ: Làm đàn thành. Tụng kinh. v.v…

Nếu là Du già bộ: Tự thân chính là đàn thành. Tự thân thành tất cả, tất cả tức là một.

Nếu là Vô thượng bộ: Tự nhiên. Tự tại. Thành tựu tất cả.

Tôi lấy thêm một ví dụ về pháp tu Hộ Ma (Hỏa cúng), Sự bộ pháp cần chú trọng: 1. Chọn ngày giờ. 2. Đầy đủ tín nguyện. 3. Tư thế và hướng ngồi. 4. Màu sắc y phục. 5. Bố trí đàn thành. 6. Lựa chọn cúng phẩm. 7. Ý nghĩa biểu tượng của cúng phẩm. 8. Gia trì cúng phẩm. 9. Gia trì tịnh thủy. 10. Gia trì chuông chày. 11. Thắp lửa. 12. Sinh khởi Bổn tôn. 13. Hòa nhập vào Bổn tôn. 14. Gia trì bằng thủ ấn. 15. Nhiếp thụ cầu nguyện. 16. Cầu nguyện. 17. Sám hối. 18. Cung tiễn. 19. Hồi hướng. v.v…

Lại nữa: Sự bộ — Chuyên nhất. Hành bộ — Ly hí. Du già bộ — Nhất vị. Vô thượng bộ — Vô tu.

Tôi nói với mọi người:

Ngoài thứ tự chín thừa, bốn bộ pháp rất được coi trọng, trước tiên hiểu bốn bộ pháp, sau đó hòa nhập vào tu chín thứ tự. Chín thứ tự là: Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát. Sự bộ, Hành bộ, Du già bộ. Đại Du già, A Nô Du già, A Để Du già. [Maha yoga, Anu yoga, Ati yoga]

12. Pháp hoán đổi mình và người khác (ta và người là một)

Phật giáo chú trọng phát bồ đề tâm. Ba điểm trọng yếu của Mật giáo: Phát tâm bồ đề. Tâm xuất ly. Trung quán chính kiến.

Vì vậy, bồ đề tâm là điều quan trọng hàng đầu.

Khi Tôn giả Atisa cầu pháp với Đại sư Kim Châu, Đại sư Kim Châu đã truyền dạy cho Tôn giả Atisa rất nhiều phương pháp phát bồ đề tâm, những phương pháp này rất đa dạng. Một, biết ơn. Hai, nhớ ơn. Ba, báo ơn. Bốn, hoan hỷ. Năm, đại từ. Sáu, tương ứng pháp phát tâm. Bảy, phát bồ đề tâm. Tám, pháp bình đẳng. Chín, pháp hoán đổi mình và người khác. Mười, lợi người.

Tôi cảm thấy pháp hoán đổi mình và người khác rất hay, vì vậy tôi thường dùng pháp hoán đổi mình và người khác để giáo hóa chúng sinh. Đây là một khẩu quyết quan trọng để phát bồ đề tâm.

Đại thánh nhân Trung Quốc Khổng Tử nói: "Điều mình không muốn, chớ làm cho người!" Đó chính là: Pháp hoán đổi mình và người khác!

Ví dụ: Bạn có thích bị người khác giết không? Không! Vậy bạn không được giết người. Bạn có thích đồ của mình bị người khác trộm cắp không? Không! Vậy bạn không được trộm cắp của người khác. Bạn có thích bị người khác bạo hành không? Không! Vậy bạn không được bạo hành người khác. Bạn có thích bị người lừa gạt, bị người vu khống, bị người mắng chửi không? Không! Vậy bạn không được lừa gạt người. Bạn không được vu khống người khác. Bạn không được mắng chửi người khác.

Lại ví dụ: Bạn nhìn thấy một người nghèo không nơi nương tựa đang nhặt rác để ăn. Hoán đổi mình và người. Bạn sẽ phát tâm bồ đề để giúp đỡ họ. Bạn nhìn thấy một người bị bệnh, chịu đựng nhiều đau đớn vì bệnh tật. Hoán đổi mình và người. Bạn sẽ cảm thông với họ, hỗ trợ họ. Bạn nhìn thấy một người già cô đơn không nơi nương tựa. Hoán đổi mình và người. Bạn phát tâm làm tình nguyện viên giúp đỡ người già. Cứ như thế .........

Do đó pháp hoán đổi mình và người khác là một khẩu quyết quan trọng. Chúng ta là người học Phật, phải biết ơn, trời, đất, quân vương, cha mẹ, thầy cô, tất cả đều là ơn. Vì vậy phải báo ơn.

Mọi người đều bình đẳng, bởi vì mỗi người đều có đầy đủ Phật tính. Lợi tha, tự giác giác tha, tự lợi lợi tha, làm một vị Bồ Tát chắc chắn phải lợi tha.

Tôi thường nói: Từ – Đi cứu khổ cứu nạn. Mang lại niềm vui cho người! Bi – Loại bỏ nỗi đau khổ của người. Hỷ – Vui vẻ làm. Xả – Xả với tâm bình đẳng.

Đã phát nguyện thì phải thực hành, hành bồ đề tâm chính là bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ. Người học Phật nếu rời xa những điều này, thì đó là: "Người học ma!"

13. Phải nhìn thấu tâm xuất ly

Tôi thích đọc thơ của Trạng nguyên La, tổng cộng có hai mươi bài, tất cả đều viết về xuất ly, mọi người hãy xem:

Tham lợi cầu danh khắp thế gian Không bằng áo rách đạo nhân nhàn Gà lồng có ăn gần nồi luộc Hạc hoang không lương trời đất rộng Giàu sang trăm năm khó bảo tồn Luân hồi sáu nẻo dễ tuần hoàn Khuyên bạn sớm lo đường tu tập Đánh mất thân người vạn kiếp nan.

Và:

Vinh nhục xôn xao đầy trước mắt Ai biết an phận sống tùy duyên Thân nghèo ít lo là phúc lành Danh trọng như núi gây thêm oán Cơm nhạt đủ để no một bữa Áo gấm nào được mấy nghìn năm Thế gian lớn nhất là sinh tử Bạch ngọc hoàng kim đều vô ích.

Và:

Áo cơm không thiếu tu cho tốt Đời người trên đời như phù du Thạch Sùng chưa hưởng nghìn năm phú Hàn Tín uổng công mười mặt mưu Hoa rụng ba năm chim oanh hận Cúc nở chín tháng nhạn ôm sầu Núi rừng yên tĩnh nhiều niềm vui Sao phải phong quan cầu hư vinh.

Và:

Suốt ngày bận rộn không dừng dứt Chẳng bằng lùi bước ẩn núi rừng Áo vải che thân như gấm lụa Rau rừng đỡ đói hơn thịt cá Đời đời xôn xao như điện chớp Luân hồi cuồn cuộn tựa mây bay Hôm nay không tính chuyện mai này Nào có công phu quản thị phi.

Và:

Vội vội vàng vàng khổ sở cầu Lạnh lạnh ấm ấm trải xuân thu Sớm sớm tối tối lo sinh kế Mờ mờ mịt mịt vì mình mưu Đúng đúng sai sai ngày nào dứt Phiền phiền não não khi nào thôi Rõ ràng sáng tỏ một con đường Khăng khăng chối bỏ chẳng chịu tu.

Tôi liệt kê năm bài thơ này đã là đủ rồi. Biết rõ thế gian không thể có được gì. Bạn cầu cái gì? Bạn được cái gì?

Trong Tâm Kinh đã viết rõ ràng: "Vì vô sở đắc, Bồ Đề Tát Đỏa."

🌟

Lẽ nào bạn không biết sao? Thế giới bên ngoài vô thường. Thế giới tình cảm bên trong vô thường. Thiên đế, nhân vương vô thường. Anh hùng, hào kiệt vô thường. Phú quý, danh vị vô thường. Thanh xuân, nhan sắc vô thường. Tất cả, tất cả đều vô thường. Cách chết không định. Cái chết chắc chắn đến. Vậy bạn không tu hành, còn đợi gì nữa?

🌟

Phật Thích Ca Mâu Ni là thái tử, sống trong giàu sang, tương lai sẽ là quốc vương. Có tài lực. Phật Thích Ca Mâu Ni có Da Du Đà La làm vợ cùng vô số phi tần. Có nữ sắc. Phật Thích Ca Mâu Ni có danh vọng địa vị, tài học thông minh. Có danh vị. Tại sao thái tử lại xuất ly?

Bởi vì ngài đã thấy được sự vô thường của sinh, lão, bệnh, tử, do đó mới quyết định tu hành, tìm kiếm con đường giải thoát. Thái tử hưởng thụ vô tận, còn từ bỏ được. Chúng ta phàm phu tầm thường, sao không mau mau tìm cầu con đường giải thoát? Xuất ly.

🌟

Tôi nói cho bạn biết: Cuộc đời có ai không vương bụi Ta sao có thể rảnh nghỉ ngơi Ta sao có thể mê danh lợi Kiên quyết không để vô thường tóm Bái kiến minh sư đạo pháp cầu.

🌟

Nhanh lên! Nhanh lên! Nhanh lên! Mau quay đầu! Mau quay đầu! Mau quay đầu! Mới có thể thành Phật!

14. Thanh tịnh là Một

Thượng sư Thubten Dhargye của tôi khi viên tịch chỉ nói hai chữ: "Thanh tịnh."

Tất cả chúng ta đều biết, học Phật chính là chuyển hóa:

  1. Phát tâm: phát bồ đề tâm, cầu Phật quả.
  2. Tu hành: tu tam mật hành, hướng đến Phật quả.
  3. Chứng bồ đề: nương theo hành nhân, chứng quả vị.
  4. Niết bàn: quả vị viên mãn, bất sinh bất diệt.
  5. Phương tiện cứu cánh: tùy duyên tự tại.

Trong đó, tu tam mật hành là tu khẩu thanh tịnh, thân thanh tịnh, ý thanh tịnh. Tất cả pháp niệm tụng, pháp tương ứng, pháp du già. Là chuyển hóa tam nghiệp thành tam mật, tức là khẩu nghiệp chuyển hóa thành khẩu thanh tịnh, thân nghiệp chuyển hóa thành thân thanh tịnh, ý nghiệp chuyển hóa thành ý thanh tịnh, như vậy hướng đến Phật quả.

Ba căn bản của Mật giáo là: Thượng sư — Căn bản gia trì. Bổn tôn — Căn bản nhiếp thọ. (Căn bản thành tựu) Hộ pháp — Căn bản sự nghiệp. Tất cả đều dựa vào tam mật hành mà tu.

Tam nghiệp là: Thân, khẩu, ý. Chuyển hóa tam nghiệp thân khẩu ý thành thân thanh tịnh, khẩu thanh tịnh, ý thanh tịnh, đó chính là tam mật. Như vậy đạt đến "thanh tịnh là một".

Tôi nói: Pháp tương ứng Thượng sư. Pháp tương ứng Bổn tôn. Pháp tương ứng Hộ pháp. Quán tưởng khi tu pháp khác nhau, chú ngữ khác nhau, thủ ấn khác nhau, nhưng, lý của chúng là một.

Nhập Tam ma địa chính là hợp nhất. Thanh tịnh cũng là "Một".

🌟

Theo quan điểm cá nhân tôi: Người học Phật biết rằng từ tam nghiệp tu tam mật, tuy thân, khẩu, ý là ba, nhưng thực chất cũng chỉ là một. Thân, khẩu đều do ý điều khiển, nếu không có ý, thân và khẩu không thể tự mình hoạt động.

Ý chính là tâm. Điều quan trọng nhất là tâm pháp. Điều giống nhau ở mọi người chính là tâm này. Điều khác nhau ở mọi người cũng chính là tâm này.

Vì Phật tính bình đẳng nên thánh phàm bình đẳng. Nhưng sự khác biệt của tâm này là do tập tính khác nhau, che chướng khác nhau, ô nhiễm khác nhau, nên tâm mới khác nhau. Vốn không sai biệt, là Phật tính không sai biệt. Thánh phàm có khác, Phật và phàm phu có khác là vì không biết không hay ngày càng tăng thêm tập tính, ngày ngày đánh mất bản tâm, mới có sự phân biệt. Tâm tập tính tăng một phần, Phật tính giảm một phần.

Phật pháp nói rằng: "Buông dao đồ tể, lập tức thành Phật!" Tức là: "Quét sạch tập tính, lập tức thấy Phật tính!" Chúng ta chỉ cần quét sạch tập tính cho đến khi tâm thanh tịnh, đó chính là pháp môn tâm địa. Là pháp môn quán tâm. Chú trọng tu dưỡng, chú trọng chuyển hóa. Pháp tu này, các tông các phái nhau đặt tên gọi khác nhau, phương pháp khác nhau, nhưng đều là một loại pháp môn tâm địa.

Lão Tử chú trọng dưỡng tính. Phật Đà chú trọng chế ngự tâm. Khổng Tử chú trọng giáo hóa. Chỉ cần thanh tịnh, chính là pháp môn nhất tâm. Hướng đến Phật vậy! Đây chính là khẩu quyết.

15. Vọng tâm và chân tâm

Khi mới bắt đầu học Phật, điều thường gặp nhất là vọng tâm rất khó chế ngự, vô số vọng niệm liên tục xuất hiện. Không chỉ người mới học như vậy, người tu lâu năm cũng vậy, có người cả đời vẫn như vậy. Làm thế nào?

Tôi lấy một ví dụ: Khi nước đục, làm sao để trong? Chỉ có thể chờ đợi, đến khi cát bùn lắng xuống nước mới trong. Một là: Không quan tâm. Hai là: Đối trị.

Không quan tâm, lâu dần tự nhiên trong sạch. Đối trị: Thiền tông dạy bạn tham thoại đầu. Tịnh Độ tông dạy bạn niệm Phật hiệu. Mật giáo dạy bạn tu quán tưởng. Luật tông dạy bạn giữ giới. (từ ngoài vào trong) Đạo gia dạy bạn ý thủ đan điền. [tập trung ý nghĩ tại đan điền]

Và: Chỉ quán song vận: khi không thể dừng lại thì dùng quán, khi quán lâu rồi thì dùng chỉ. Vừa chỉ vừa quán, vừa quán vừa chỉ, cho đến khi tất cả lắng trong.

Còn khẩu quyết của tôi là: Tất cả mọi thứ trên đời đều vô thường. Tôi căn bản không tồn tại (vô ngã tưởng). Vô sinh tưởng. Tất cả mọi thứ trên đời đều là ảo huyễn lớn. Suy nghĩ về điều này, vọng niệm tạp tư tự nhiên giảm bớt, cho đến khi lắng trong mới thôi.

Tổ sư Đạt Ma nói: Ngoài dứt các duyên. Trong tâm không thở. Tâm như bức tường. Có thể nhập đạo.

Chân tâm làm sao xuất hiện? Tôi thực sự nói cho bạn biết, giảm một phần vọng tâm sẽ hiện một phần chân tâm, vọng tâm một khi trừ bỏ chân tâm sẽ hiện toàn bộ. Căn bản không cần nghĩ chân tâm làm sao hiện? Chỉ cần vọng tâm được trừ bỏ. Chân tâm sẽ tự nhiên xuất hiện! Bản lai diện mục sẽ tự nhiên được chứng kiến.

🌟

Chú quán không của Mật giáo: "Ôm sư-pa-wa su-ta sa-ơ-wa ta-ơ-ma sư-pa-wa su-tô hằng." Đây là quán không. Quán tưởng thân thể mình trở thành "không minh".

image

Bên trong không có gì cả. Tôi sẽ tiết lộ cho mọi người một bí mật: Đây là lúc hiện tượng huyền bí xuất hiện. Trong ngoài đều dứt. Vật và ta đều quên.

Nếu phải nêu ra thực tế: Bản nguyên tiên thiên hòa quyện. Phật linh đi vào. Bản lai diện mục xuất hiện. Một tiếng "Hum", hư không vỡ tan. Trống rỗng hoàn toàn.

Lúc này: Phật đến không ảnh, ma đến không ảnh, tiên đến không ảnh, thánh đến không ảnh, tất cả đều sạch sẽ, vạn hữu đều không. Tâm siêu việt mọi hình tướng. Bản lai diện mục đã được chứng kiến.

16. Nghi quỹ đơn giản tu các vị của Mật giáo

Tôi ở đây, tiết lộ nghi quỹ đơn giản tu các vị của Mật giáo:

  1. Pháp đại lễ bái.
  2. Pháp đại cúng dường.
  3. Pháp tứ quy y.
  4. Pháp tứ vô lượng tâm.
  5. Pháp mặc giáp hộ thân.
  6. Pháp sám hối.
  7. Kết thủ ấn.
  8. Quán tưởng.
  9. Trì chú.
  10. Nhập định.
  11. Xuất định.
  12. Hồi hướng.
  13. Niệm Bách tự minh chú.
  14. Xuất đàn. (Về nguyên tắc, 1 ~ 6 là Tiền hành. 7 ~ 10 là Chính hành. 11 ~ 14 là Hậu hành.)

Trình tự của Tiền hành có thể đảo thứ tự. Chính hành nhất định phải quán tưởng trước rồi mới trì chú. Hậu hành niệm Bách tự minh chú là để bổ sung những thiếu sót trong nghi quỹ. Nhập định (nhập Tam ma địa) là điều quan trọng nhất. Nếu không hiểu rõ, có thể nghiên cứu "Chân Phật Nghi Quỹ Kinh", văn tập Lư Thắng Ngạn quyển 81.

🌟

Nhận thức của cá nhân tôi là: Nhập định là quan trọng nhất, nhập định chính là nhập Tam ma địa, cũng tức là "nhập ngã ngã nhập". Nhập ngã - Bổn tôn nhập vào tâm của hành giả, hợp nhất. Ngã nhập - ta nhập vào tâm của Bổn tôn, hợp nhất. Bổn tôn và ta kết nối. Chính là "Một". Không hai không khác.

🌟

Nhập định là ngồi thẳng lưng, tập trung tinh thần, làm trong sạch tâm, tất cả trở thành không minh, chỉ còn lại một điểm ánh sáng. Đây gọi là gom sáu phương làm một tinh minh, đây chính là tâm tính thanh tịnh không nhơ của hành giả. Ánh sáng tự tính đi vào ánh sáng pháp giới. (Ngã nhập) Ánh sáng pháp giới đi vào ánh sáng tự tính. (Nhập ngã) Hợp nhất thành "Một".

Chính là như vậy, có vô lượng vô biên công đức không thể nghĩ bàn. Nói đơn giản, công đức này có thể: Tiêu trừ tai ương. Tăng trưởng lợi ích. Phát triển tâm kính ái. Hàng phục. Độ tất cả chúng sinh. Đạt được trí tuệ tối thượng.

Biết tất cả pháp thế gian và xuất thế gian, thành tựu thân kim cang bất hoại, có đại uy quyền, có đại thần thông, khỏe mạnh trường thọ, đầy đủ các thần thông.

Tất cả quỷ thần cung kính nghe lệnh. Tiêu diệt nghiệp tội phá giới, phỉ báng Phật, phỉ báng tăng, phỉ báng pháp, nói dối, ác khẩu. Công đức nhập định này không thể nói hết, đây là khẩu quyết quan trọng nhất của việc nhập định trong Mật giáo.

Hiển giáo dạy người tu thiền, cũng là tu điều này. Và Mật giáo dạy người nhập định, cũng tương tự là tu điều này. Điều này là trọng điểm của tất cả các pháp. Điều này có thể thành tựu, tức là: Cứu cánh Niết bàn, chuyển thức thành trí, từ thể khởi dụng, không trụ vào sinh tử và Niết bàn, trực chứng vô thượng Chính đẳng Chính giác, viên chứng bồ đề. Đây là pháp giải thoát. Hơn nữa còn là pháp bồ đề.

17. Nghĩa bí mật của quán đảnh

Mật giáo chia làm bốn cấp độ quán đảnh:

  1. Bình quán.
  2. Mật quán.
  3. Trí quán.
  4. Đại viên mãn quán.

Bình quán — là tu Hóa thân. Mật quán — là tu Báo thân. Trí quán — là tu Pháp thân. Đại viên mãn quán — là tu Pháp tính thân.

Thêm nữa: Phạm vi bình quán — gia hành pháp, tư lương pháp, Bổn tôn pháp, Thượng sư pháp. Phạm vi mật quán — tu khí, tu mạch, tu vô lậu, tu chuyết hỏa, tu minh điểm, tu huyễn thân, tu mộng huyễn, tu tịnh quang, tu phowa, tu trung ấm, tu thiên thức. Phạm vi trí quán — nam tu, nữ tu, nghiệp ấn, đơn tu, song tu, Bổn tôn quán, mật xứ quán, đại lạc quán. (sinh tất cả công đức) Phạm vi đại viên mãn quán — Trekcho, Togal. Chỉ và đốn siêu. Thành tựu giả — xá lợi vụn, xá lợi nguyên vẹn, thân hóa cầu vồng, thân cầu vồng bay đi.

🌟

Tôi đã trình bày sơ lược về bốn loại quán đảnh. Trong Chân Phật Tông, các pháp khí quán đảnh gồm:

  1. Bình quán — Bình quán đảnh, kapala [chén sọ người] v.v… Cam lộ. Đỉnh trang nghiêm. [hóa thân của vị Thượng sư chân chính đã đắc đạo] Rải hoa. Rải gạo. Pháp tướng Bổn tôn.
  2. Mật quán — hoa đỏ, hoa trắng. Hoa đỏ là bồ đề đỏ. Hoa trắng là bồ đề trắng.
  3. Trí quán — dùng bút chạm. Là xúc quán đảnh. Quyền pháp.
  4. Đại viên mãn quán đảnh (lược bỏ)

🌟

Chúng ta tụng kệ cầu quán đảnh như sau: Trước vị Căn bản Thượng sư, bậc chủ của vạn hữu Con xin chuyển hóa thành tâm không phân biệt, cung kính đảnh lễ quy y. Để chúng sinh bình đẳng như hư không an trụ quả vị Phật Tâm tu pháp Du già thâm sâu được sinh khởi.

Và: Trong minh điểm hiển hiện thanh tịnh trước mặt mình Trên đệm sư tử, hoa sen, nhật luân, nguyệt luân. Bậc chủ của vạn hữu, trí kim cang vô úy Có thể làm viên mãn mọi nguyện vọng của chúng sinh bằng bất kỳ pháp thù thắng nào. Thân tướng tốt đẹp, uy nghiêm rực rỡ ánh sáng, ngôn ngữ thù thắng giảng giải khiến người vui nghe. Ba công đức trí tuệ, đại bi, đại lực, đầy đủ thiện căn, tâm yếu kim cang trí. Từ bi truyền trao ban cho đại quán đảnh, ý nguyện thù thắng đều chuyển thành hiện lượng.

🌟

Ý nghĩa của quán đảnh: Theo nhận thức cá nhân của tôi, quán đảnh giống như: Như bát không đón nhận sữa đến đầy. Như chim én bay vào tổ trống. Như người phụ nữ đẹp soi gương. Như con ngồi trong lòng mẹ. Như nước chảy vào dòng nước. ......

Những điều này đều có ý nghĩa, từ những mô tả này, sinh ra sức mạnh. Sữa pháp. Nhà mới. Gương sáng. Bảo hộ. Hòa nhập.

Đây chính là ý nghĩa của quán đảnh, từ quán đảnh bắt đầu, bạn có được sự chuyển hóa trong cuộc đời.

18. Lợi ích của Tỳ Lô thất chi tọa

  1. Ngồi kiết già Lợi ích của thế ngồi kiết già là giúp hạ hành khí dễ dàng đi vào trung mạch. Giúp sinh ra dấu hiệu ấm trong cung △ dễ dàng. Giúp khí của đại địa đi vào trung mạch. Tiêu trừ phiền não ghen tị.

  2. Kết ấn đẳng trì dưới rốn Bình trụ khí đi vào trung mạch. Chuyết hỏa dễ bốc cháy. Khí của phong đại dễ đi vào trung mạch. Tiêu trừ phiền não sân hận. Niềm vui trong định dễ sinh khởi.

  3. Lưng thẳng vai mở Biến hành khí đi vào trung mạch. Khí của thủy đại dễ đi vào trung mạch. Tiêu trừ si mê.

  4. Ép yết hầu Thượng hành khí dễ đi vào trung mạch. Khí của hỏa đại dễ đi vào trung mạch. Tiêu trừ phiền não tham ái. Tâm niệm dễ dừng.

  5. Lưỡi chống lên vòm miệng Mệnh khí an trụ tại trung mạch. Khí của không đại dễ đi vào trung mạch. Tiêu trừ phiền não kiêu mạn.

  6. Ngữ tịch Miệng thở ra khí trọc. Pháp tu khí.

  7. Ý tịch Không nghĩ về quá khứ. Không nghĩ về tương lai. Không nghĩ về hiện tại. Không khởi phân biệt đúng sai.

🌟

Tu pháp Cửu tiết Phật phong: Bạn sẽ nhận ra rằng đây vẫn là sự rèn luyện sức chuyên chú. Và Tỳ Lô thất chi tọa chính là thân tịch, ngữ tịch, ý tịch. Bắt đầu hít thở: Bạn sẽ nhận ra, thở ra hít vào, mà khi hít vào sẽ dễ dàng đưa sự chú ý đến đầu mũi. Thở ra thì dễ bị tán loạn. Tôi thường dùng hơi thở vào để kéo lại sự tập trung. Bạn cũng sẽ nhận thấy, hít vào sẽ ngắn hơn, thở ra sẽ dài hơn. Chú ý đến sự thay đổi qua lại của Cửu tiết Phật phong. Chú ý đến sự lưu thông của hơi thở. Sức chú ý ở đầu mũi. Lỗ mũi trái ba nhịp. Lỗ mũi phải ba nhịp. Cả hai lỗ mũi ba nhịp. Đây là phương pháp thở ra khí trọc.

🌟

Khẩu quyết: Người tu Cửu tiết Phật phong sẽ có một loại cảm nhận, cảm nhận khí tràn đầy toàn thân, khí đủ đầy. Cảm nhận thân thể thanh tịnh và tinh khiết. Cảm nhận khí có thể được điều khiển bởi chính mình. Cảm nhận ba mạch bảy luân xa của mình, khí mạch như mạng lưới đạt đến từng lỗ chân lông. Bạn như có một đôi cánh bay. Đứng trên đỉnh núi đón gió. Sau đó vỗ cánh. Nhẹ nhàng bay đến những đám mây.

Tu Cửu tiết Phật phong là sự hợp nhất của tâm và khí, từ sự chuyên chú đến khí đầy đủ, vút bay lên trời cao.

19. Khẩu quyết tu Kim cang tụng

Tu khí bằng chú ngữ Om Ah Hum. Vận dụng hít vào, giữ, thở ra. Quán Kim Cang Tát Đỏa trong suốt và sáng, đầy đủ ba mạch và các luân xa.

Công năng: Có thể khai mở các nút thắt của mạch, cũng có thể khai mở các luân xa.

  1. Tu thượng hành khí

Quán tưởng tại Tâm luân có nguyệt luân hoa sen, bên trên có chữ Hum ཧཱུྃ màu xanh. Đây là tướng trụ. Khi khí vào, là chữ Om ཨོཾ , đi vào Tâm luân biến thành Hum ཧཱུྃ và trụ lại. Khi khí ra, là chữ Ah ཨཱཿ.

Khẩu quyết: Giữ khí càng lâu càng tốt. Hít vào thở ra thì ngắn. Tu lâu rồi, chỉ có trụ mà không có khí ra vào.

  1. Tu hạ hành khí.

Tại Tâm luân chữ Om ཨོཾ màu trắng. Khí vào từ chày bí mật, khi vào là chữ Om ཨོཾ. Khi trụ tại Tâm luân là chữ Hum ཧཱུྃ . Khí ra từ chày bí mật, thành chữ Ah ཨཱཿ.

Khẩu quyết: Giữ khí càng lâu càng tốt. Hít vào thở ra, dùng ý để thực hiện. Tu lâu rồi, đầu nhọn dưới của trung mạch sẽ mở ra. Có thể đốt cháy chuyết hỏa. Phát sinh dấu hiệu ấm.

  1. Tu hai khí thượng hành và hạ hành.

Tại Tâm luân chữ Hum ཧཱུྃ màu trắng. Khí thượng hành đi vào từ lỗ mũi, khí hạ hành đi vào từ chày bí mật. Cả hai đều là chữ Om ཨོཾ. Hai khí trụ tại Tâm luân, bằng chữ Ah ཨཱཿ mà trụ. Khí ra là chữ Hum ཧཱུྃ .

  1. Tu biến hành khí.

Tâm luân chữ Hum ཧཱུྃ màu trắng. Quán tưởng toàn thân từ đầu đến gan bàn chân, tất cả các khớp xương và lỗ chân lông, đều bắt rễ tại trung mạch ở giữa tim. Vào, trụ, ra đều giống nhau.

Công năng: Có thể đạt được năm đại thần thông. Trừ bệnh của ngũ căn. Trừ tất cả chướng ngại. Ma không thể xâm nhập.

Khẩu quyết: Vào chữ Om ཨོཾ Trụ chữ Ah ཨཱཿ Ra chữ Hum ཧཱུྃ Trụ càng lâu càng tốt. Trong đó có tu theo khí của mắt, tu theo khí của tai, tu theo khí của mũi, tu theo khí của lưỡi, tu theo khí của thân. Phương pháp tu giống nhau, chỉ khác nhau ở cách đối trị mà thôi.

Tôi tại đây nói với mọi người:

  1. Để bạn biết một hơi thở vào một hơi thở ra quả thật rất quan trọng.
  2. Về mặt ý niệm phải bám sát theo vào-trụ-ra.
  3. Để bạn biết tầm quan trọng của trụ khí.
  4. Lỗ chân lông, mật căn, mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, đều có thể hô hấp.
  5. Tam tự minh Om Ah Hum là khẩu quyết quan trọng nhất.
  6. Khí có thể đến được khắp các bộ phận trong cơ thể.
  7. Thể nghiệm sự sống.
  8. Thanh tịnh.
  9. Khí đầy đủ.
  10. Ổn định.
  11. Tự nhiên.
  12. Quán chiếu.
  13. Các loại thần thông sẽ xuất hiện.
  14. Thấu triệt bản chất của vạn vật.

20. Yếu quyết tu Bảo bình khí

Tôi hỏi đệ tử: "Khẩu quyết tu Bảo bình khí như thế nào?" Đệ tử đáp: "Khí trên ép xuống, khí dưới nâng lên, khí ở hạ đan điền giữ hồi lâu, sau đó mới thở ra." Tôi cười: "Đại thể là như vậy, nhưng nữ giới tu thì sao?" Đệ tử đáp: "Sư Tôn đã từng nói, giữ khí ở trung đan điền là thích hợp, tránh bị băng huyết." Tôi nói: "Đúng vậy!"

🌟

Vì tôi đã viết về Cửu tiết Phật phong, Kim cang tụng, đương nhiên cần phải lặp lại khẩu quyết tu Bảo bình khí. Khí trên ép xuống. Khí dưới nâng lên. Như chiếc vung nồi. Khí ẩn chứa bên trong. Đó chính là Bảo bình khí.

Bảo bình khí thực ra chia làm ba loại: Bảo bình khí hạ đan điền. (dưới rốn bốn lóng tay) Bảo bình khí trung đan điền. (Tâm luân) Bảo bình khí toàn thân.

Tu Bảo bình khí, điều quan trọng nhất là đưa khí phương tiện vào trung mạch, biến thành khí trí tuệ.

🌟

Người tu hành, trước tiên thở ra khí trọc, hít vào một hơi khí thanh, ép xuống là ép yết hầu, ngưng thở, sau khi ép xuống, lập tức nâng khí dưới lên, nâng là nâng hậu môn. Người tu trước tiên quán tưởng bản thân rỗng và sáng, trong thân có ba mạch năm luân xa.

Tôi nêu ra bốn yếu quyết: Hít, Đầy, Tiêu, Xạ.

  1. Hít

Hít nghĩa là một hơi thở, dùng phương pháp dài, chậm, dùng toàn lực hấp thu toàn bộ, đi vào hạ đan điền. Sau đó nâng hậu môn bằng phương pháp nâng, ép trên nâng dưới, khiến cho khí trên dưới hợp nhất tại điểm dưới rốn bốn lóng tay. Khí tích trữ càng lâu càng tốt. Đây gọi là: Hít.

  1. Đầy

Yếu quyết của làm đầy là quán tưởng khí ở mạch trái phải đều đi vào trung mạch. Có thể nuốt nước miếng trong miệng xuống, đồng thời quán tưởng nước miếng đi vào dưới rốn, lúc này sẽ cảm thấy cực kỳ tràn đầy. (Nuốt nước miếng cũng rất quan trọng.) Giữ khí càng lâu càng tốt. Tuy nhiên, không được quá mức. Ban đầu ba mươi giây, dần dần giữ lâu hơn, có thể đạt một phút, hai phút.

  1. Tiêu

Trước tiên là nội tiêu, khí từ mạch trái phải đi vào trung mạch, đến vùng tim mà tiêu tán. Sau đó là ngoại tiêu, khí đầy trung mạch, sau đó đầy năm luân xa, tràn khắp toàn thân, đến các lỗ chân lông.

  1. Xạ

Khi không thể giữ khí thêm nữa thì xạ ra từ đỉnh huyệt. Phương pháp này tương tự pháp phowa, không nên làm nhiều, vì e ngại sinh ra tác dụng phụ.

Phương pháp xạ tự nhiên là: Khí từ hai lỗ mũi xạ ra, như khói hương uốn lượn, tựa như không nên quá gấp gáp.

Kinh nghiệm của tôi là: Vào nhẹ, chậm, dài, ra nhẹ, chậm, dài, mọi thứ giữ thật bình ổn, không cần gấp, sẽ tự nhiên hơn. Tôi không ủng hộ khí cương mãnh, vì khí cương mãnh dễ sinh ra tác dụng phụ, chướng ngại sẽ phát sinh.

Lại nữa: Khi thở ra, không nên thở hết toàn bộ khí, hãy giữ lại một chút khí, đây là khẩu quyết quan trọng nhất mà tôi Liên Sinh Hoạt Phật dạy cho mọi người, khí được giữ lại này là trung trụ khí. (Đoạn này ít người biết đến.)

Trung trụ khí có thể sinh ra thiền định. Liên Hoa Sinh Đại Sĩ đã chỉ ra: "Tất cả công đức đều đến từ Bảo bình khí!" chính là nói về trung trụ khí này vậy.

21. Thâm nghĩa của pháp vô lậu (1)

Người học Phật thường có vẻ mặt thiếu sức sống, khí lực suy kiệt, xanh xao gầy yếu, mang nhiều bệnh cũ, bệnh nghiệp quấn thân. Đương nhiên có rất nhiều nguyên nhân, nhưng có một chữ, không thể xem nhẹ, đó là: Lậu!

Bất kể là học Phật hay học Đạo, điều quan trọng nhất là bảo vệ tinh. Tinh là gốc của mạng sống, vì vậy người học Phật nên tiết dục để giữ tinh, tiếp đến là vững chắc tinh, cuối cùng là không lậu tinh, đây gọi là vô lậu. Người trung niên. Người cao niên. Điều quan trọng nhất là bổ tinh.

Bản thân tôi cho rằng kẻ địch lớn của việc học Phật là sắc. Nữ sắc hại đạo còn hơn cả sói hổ, đa phần người tu hành tu không thành, toàn hỏng vì nữ sắc.

Như người ta thường nói: Lấn át tuổi thọ. Gặm nhấm tinh phách. Khí mỏng như tơ. Đèn tắt vì hết dầu. Tủy cạn người mất. Người bình thường còn như vậy, người trung niên và cao niên còn nghiêm trọng hơn, những người chết vì nữ sắc nhiều vô kể!

"Đạo Kinh" có nói: Tinh gan không vững – mắt hoa không sáng. Tinh tâm không vững – não suy không sức. Tinh tỳ không vững – răng tóc suy bạc. Tinh phổi không vững – cơ thịt tiêu gầy. Tinh thận không vững – thần khí tiêu tán. Tinh lậu không vững – cái chết liền đến.

Vì vậy nói: Đừng làm mệt thần của ngươi, đừng lay động tinh của ngươi, quay tâm tĩnh lặng có thể bảo đảm trường sinh. Người chỉ cần hờ hững không ham muốn, tinh khí thần tỏa khắp trăm mạch, có thể kết thành xá lợi.

"Kinh Hoàng Đình" có dạy: Hãy giữ gìn tinh phòng, không phóng túng tiết lậu, bảo vệ và gìn giữ nó thì có thể trường sinh. Nếu không thì: Dục niệm vừa nảy sinh. Lửa mệnh môn bừng cháy. Tinh khí tràn ra. Không thể quay về cội nguồn. Tiết lậu rồi lại tiết lậu. Luân hồi vào cõi quỷ. Đệ tử của tôi hỏi tôi: "Làm thế nào để vô lậu?" Tôi đáp: "Cần nhanh chóng tu pháp vô lậu." Hỏi: "Nữ giới có lậu không?" Đáp: "Nữ giới cần đoạn huyết hà." "Còn nam giới thì sao?" "Cần đoạn tinh." Hỏi: "Làm sao có thể được, tinh đầy thì mộng tiết?" Tôi đáp: "Khi tinh đầy, dùng chuyết hỏa làm nó bay hơi, hóa thành khí, tràn đầy trăm mạch, thì không lậu." Có người hỏi: "Đạo gia có thuật phòng trung, có thể tu không?" Tôi đáp: "Có. Nhưng mười người thì chín người lạc lối, tả đạo bàng môn, người xuống địa ngục rất nhiều!" Có người hỏi: "Tạng truyền có pháp song thân, có thể tu không?" Tôi đáp: "Có. Nhưng điều kiện khắt khe, tu sai sẽ xuống địa ngục kim cang, người tu được, trong vạn người không có được một. Vì thế, Liên Hoa Sinh Đại Sĩ nói, đó là lấy ngọc từ miệng rắn độc vậy!"

22. Thâm nghĩa của pháp vô lậu (2)

Trong giảng nghĩa "Tính không trong đại lạc" (Hỷ Kim Cang), chương 14, trang 78, tôi đã viết khẩu quyết tu pháp vô lậu, ghi lại như sau:

Thủ ấn: thất chi tọa. Chú ngữ: chữ Hum ཧཱུྃ dài. Quán tưởng: Trước tiên tu Bảo bình khí vài lần, dùng tay phải kết ấn kim cương chỉ, ngón giữa đặt tại đỉnh huyệt của trung mạch trên đỉnh đầu. Quán tưởng tại Tề luân có chữ Hum ཧཱུྃ màu đỏ, phần móc ở đuôi chữ Hum ཧཱུྃ móc vào hoa sen trắng (minh điểm) ở phía trước đầu dương vật (đầu bảo châu). Lúc này, co rút bụng lại, niệm âm Hum dài, đẩy chữ Hum theo trung mạch lên trên, đẩy lên trên đỉnh huyệt. Quán tưởng phía trên cùng là chữ Hum ཧཱུྃ (màu đỏ). Kế đến là hoa sen trắng. Thứ ba là nhục kế. (Nhục kế hình thành do dương cụ (cơ quan sinh dục) cuộn ngược vào trong trung mạch, đến đỉnh huyệt mà thành nhục kế.)

Phương pháp tu tập này, tôi cho rằng là phương pháp tu chính thức. Ngoài ra: Phương pháp tu của nữ giới hơi khác: Minh điểm là hoa sen đỏ. Không có nhục kế.

🌟

Điều nhiều người không thể tưởng tượng được là, chỉ cần bạn tu tập tốt Bảo bình khí, một khi đẩy được trung trụ khí hướng lên, pháp vô lậu tự nhiên thành tựu. (Đây là khẩu quyết của tôi.)

Tiếp đến là: Nâng chuyết hỏa. Hạ minh điểm. Nâng minh điểm. Giữ minh điểm. Tán minh điểm.

🌟

Vô lậu theo cách thông thường. Trước tiên tu: Ý niệm chuyển di. Chuyển di, chuyển di, rồi lại chuyển di. Kéo dài thời gian.

Về phần thân thể, theo sáu thế biến của Sakya: Nhật nguyệt triều thiên - Hai mắt nhìn lên trên. Lưỡi chống lên vòm miệng - Thông khí và nâng lên. Khí thượng hành thở ra - Khí hạ hành đi lên, giữ chặt minh điểm. Bụng dính lưng - Thu bụng vào, giữ chặt minh điểm. Nâng hậu môn - Nâng minh điểm.

Về phần miệng: Luân phiên sử dụng niệm âm Hum ཧཱུྃ dài, Hum ཧཱུྃ ngắn.

Thủ ấn: Hai tay nắm chặt, ngón cái ở trong, đây là ấn nắm chặt. Tay xoa Tề luân, bên phải 14 lần, bên trái 14 lần, xoay vòng. (có thể vững chắc tinh)

Quyền pháp: "Nâng minh điểm bay lên núi Tu Di". Gồm ba thức. Thu nhỏ bốn châu, tức là thu nhỏ tứ chi.

🌟

Theo kinh nghiệm cá nhân của tôi, chỉ cần Bảo bình khí tu tập được tự tại thuần thục, trung trụ khí vừa nâng lên, thì minh điểm (tinh) đang chảy xuống lập tức dừng lại. Nâng lên một lần nữa. Đại lạc sinh khởi!

Điều tôi muốn nói với mọi người là: Lậu tinh là niềm vui nhỏ của nhân gian, người đời theo đuổi không bỏ! Nâng ngược tinh dịch hướng lên trên là đại lạc của người tu hành, khi nâng ngược bạch minh điểm đi lên, cảm giác đê mê không ngừng, có thể kéo dài cả ngày, toàn thân hòa tan trong đại lạc, niềm vui này mới gọi là Pháp lạc.

Đạo lớn là chuyển ngược, người nào chuyển ngược được, mới gọi Đại La Tiên.

23. Công đức của pháp vô lậu

Bốn giai đoạn tu hành của Đạo gia: Luyện tinh hóa khí. Luyện khí hóa thần. Luyện thần phản hư. Luyện hư phản đạo. Những điều này có điểm tương đồng tuyệt diệu với việc tu khí, tu mạch, tu minh điểm của Mật tông Tây Tạng.

Pháp vô lậu là đại khẩu quyết:

  1. Pháp vô lậu là giữ tinh, bảo vệ tinh, vững chắc tinh.
  2. Chuyết hỏa dễ bùng cháy.
  3. Tinh trong chuyết hỏa chính là luyện tinh hóa khí.
  4. Chuyết hỏa là ánh sáng, trung mạch là ánh sáng, minh điểm là ánh sáng, chính là luyện khí hóa thần.
  5. Tử quang gặp mẫu quang, chính là luyện thần phản hư.
  6. Một giọt ánh sáng hòa nhập vào biển Đại Tỳ Lô Giá Na, chính là luyện hư phản đạo.

🌟

Về nguyên tắc: Do vô lậu mà sinh chuyết hỏa, chuyết hỏa đốt cháy minh điểm quang minh phong mạch, mở ra các luân xa, kiến chứng Phật tính, từ ánh sáng của Phật tính, ánh sáng gặp ánh sáng, cuối cùng đạt Niết bàn.

Công đức của pháp vô lậu:

  1. Tinh khí thần dồi dào.
  2. Làn da tỏa sáng.
  3. Quỷ thần không xâm phạm.
  4. Cơ xương có sinh lực.
  5. Trung mạch thông, năm luân xa thông, các mạch đều thông.
  6. Thần thông tự tại.
  7. Ngũ tạng lục phủ sinh động hoạt bát.
  8. Toàn thân có ánh sáng.
  9. Tự tại vô ngại.
  10. Thành tựu đạo quả.

Từ pháp vô lậu có thể chứng:

  1. Đại lạc.
  2. Quang minh.
  3. Không tính.

Muốn tu tập pháp song thân rất khó cần có đủ hai điều kiện lớn:

  1. Đã thành tựu pháp vô lậu.
  2. Đã thấu hiểu tính Không. (Hành giả như một trong vạn người vẫn hiếm có, nếu cưỡng ép tu tập, dễ sinh lầm lạc, nên phần nhiều không tán thành.) Có những hành giả vô minh, đọa vào địa ngục kim cang. Tham đắm sẽ đọa địa ngục kim cang.

Và pháp tu song thân là:

Bốn loại quán: Bổn tôn quán. Liên hoa quán. Mật xứ quán. Đại lạc quán.

Bốn thiện xảo: Giáng thiện xảo. Trì thiện xảo. Đề thiện xảo. Tán thiện xảo.

Ngũ mật: Thân, mạch, khí, minh điểm, không lạc.

Kỹ pháp: Sáu mươi tư, mười sáu, chín, bốn.

Công đức: Quang minh sinh khởi. Đại lạc thường trụ. Phật tính lấp lánh.

🌟

Tôi muốn đặc biệt nói với mọi người rằng: Pháp vô lậu thực sự là nền tảng của pháp chuyết hỏa và pháp minh điểm. Và từ đó quang minh phong mạch được sinh ra. Về phần song tu, tôi lược bỏ. Bởi vì nhất định phải có bậc đại thành tựu chân chính đích thân chỉ dẫn, nếu không rất dễ đi vào con đường sai lầm!

24. Tinh yếu về chuyết hỏa

Chúng ta thường nói: Thân người được cấu thành bởi bốn nguyên tố lớn: đất, nước, lửa, gió. Đất — xương thịt. Nước — máu huyết. Lửa — nhiệt độ. Gió — hơi thở và khí.

Việc tu luyện chuyết hỏa còn được gọi là linh xà, kundalini, v.v… Trong Đạo gia gọi là đại ôn dưỡng.

Phái Đan Đỉnh của Đạo gia mô tả như sau: Xem thân người như cái vạc. Xem tinh dịch, nguyên tinh như đan. Dùng văn hỏa, võ hỏa ở hạ đan điền để luyện nó. Đó chính là: Luyện tinh hóa khí.

🌟

Mật giáo tu pháp chuyết hỏa có vẻ giống như Đạo gia, nhưng có điểm khác biệt và tương đồng.

Tinh yếu của nó là: Khi chuyết hỏa bốc cháy là ở vị trí bốn lóng tay dưới rốn, có cung sinh pháp, là nơi Kim Cang Hợi Mẫu màu đỏ đứng vững.

Màu như chữ:

image

Sáng như đèn. Ấm như nước sắt đỏ. Tinh yếu của nó giống như kính lúp tập trung ánh sáng mặt trời vào một điểm, đốt cháy giấy. Hoặc như thời xưa cọ xát gỗ để lấy lửa. Ý — Tập trung vào một điểm. Thân — Lục táo ấn. Sáu hình tam giác, bên trong còn có sáu hình tam giác khác. Miệng — Bảo bình khí. (Dùng trung trụ khí của Bảo bình khí để thổi chuyết hỏa, khiến chuyết hỏa bốc cháy.)

Sau khi thắp chuyết hỏa, trước tiên đốt cháy luân xa rốn, tiếp đến đốt cháy luân xa tim, thứ ba đốt cháy luân xa cổ họng, sau cùng đốt cháy luân xa giữa hai chân mày. Nơi nào chuyết hỏa đi qua, đều được đốt cháy hoàn toàn.

Khi đốt luân xa rốn, cần lan rộng khắp toàn thân, và xuống dưới khắp hai chân. Ngọn lửa ấy như quả cầu lửa điện, lan khắp toàn thân, đạt đến từng lỗ chân lông, thậm chí lửa phát ra bên ngoài, tràn đầy ba cõi, mọi cảnh giới chạm phải đều là tự tính của Kim Cang Hợi Mẫu.

Khi tu tập chuyết hỏa, không chỉ bản thân sinh khởi sự vui thích, mà từ ba đường ác bên dưới cho đến chư thiên bên trên, tất cả đều đạt được hỷ lạc. Chính mình chính là Kim Cang Hợi Mẫu. Khi kết thúc pháp tu, chuyết hỏa thu về, ngọn lửa còn lại dài ba ngón tay, khi ngủ, quán tưởng ngọn lửa ba ngón tay đó mà ngủ.

Chi tiết quan trọng:

  1. Dùng hai tay xoa bụng, tạo nhiệt.
  2. Ấn lục táo: chân áp sát bụng, hai tay bắt chéo ôm lấy, tạo thành sáu hình tam giác bên ngoài.
  3. Quán tưởng sáu hình tam giác bên trong.
  4. Nếu ấn lục táo không chắc, có thể dùng dải vải buộc lại.
  5. Ý cần tập trung vào lửa, đỏ, nóng, tia lửa.
  6. Cầu xin sự gia trì từ Bổn tôn và Thượng sư.
  7. Dùng trung trụ khí để thổi khí nhóm lửa.
  8. Ban đầu lửa tụ thành điểm, thành đường.
  9. Giữa là lửa cháy rực.
  10. Sau cùng lửa dài ba ngón tay. (Mẫu hỏa)

Các điểm cần chú ý: Khi biết lửa cần được thắp lên, có thể dùng võ hỏa (hơi thở nhịp điệu), còn những lúc khác thì không được dùng. Võ hỏa là khí cương mãnh. Trung trụ khí của Bảo bình khí là chìa khóa để khởi sinh chuyết hỏa.

Pháp chuyết hỏa vốn là một trong sáu pháp Niguma, sau đó truyền cho Tilopa, truyền cho Naropa, truyền cho Marpa, truyền cho Milarepa. Milarepa là bậc đại thành tựu về pháp chuyết hỏa. Milarepa truyền cho Gampopa. Gampopa truyền cho Đại Bảo Pháp Vương Düsum Khyenpa đời thứ nhất, cho đến nay đã truyền đến đời thứ mười bảy. Đó là dòng truyền thừa của Đại Thủ Ấn.

Pháp chuyết hỏa là cực kỳ quan trọng, cực kỳ quan trọng.

25. Bước đầu tu pháp minh điểm

Mật giáo Nhị quán, tu hành Nội pháp chủ về tu khí, mạch và minh điểm.

  1. Phương diện tu mạch Lấy tư thế ngồi Tỳ Lô bảy chi làm chính, chủ yếu tu sự tĩnh lặng của thân, tĩnh lặng của ngữ và tĩnh lặng của ý niệm. Quán tưởng ba mạch bảy luân xa. Quán minh không. [quán tưởng thân thể rỗng, trong suốt và sáng, bên trong hiện rõ ba mạch và bảy luân xa]
  2. Phương diện tu khí: Cửu tiết Phật phong. Kim cang tụng. Bảo bình khí. Trung trụ khí. (Bao gồm vô lậu và chuyết hỏa.)
  3. Tu luyện minh điểm: Bước đầu tu minh điểm. Hòa tan minh điểm.

🌟

Ở chỗ của Thượng sư Thubten Dhargye, Thượng sư Thubten Dhargye đã tặng tôi một quả cầu thủy tinh nhỏ màu trắng. Tôi hỏi: "Thượng sư tặng con quả cầu thủy tinh này có ý nghĩa gì?" Thượng sư đáp: "Tu pháp minh điểm."

Sau khi nghe lời Thượng sư, tôi bắt đầu mới tu pháp minh điểm.

🌟

Bước đầu tu pháp minh điểm, theo khẩu quyết của Thượng sư là: Trước tiên quán tưởng tự thân minh không. Sau đó quán tưởng ba mạch năm luân xa mi tâm, họng, tim, rốn, sinh thực.

Quán tưởng: Trong mạch của luân xa mi tâm có minh điểm trắng như pha lê. Hình tượng của minh điểm này là: To bằng hạt cải. Tròn và láng mịn. Sáng đẹp rạng ngời. Mát lạnh trong suốt. Trắng tinh không tì vết. (Minh điểm này chính là bồ đề tâm nguyệt dịch.) Còn được gọi là "thiên đình thủy".

Với khí hít vào (nạp khí) của Bảo bình khí, theo khí đi xuống đến luân xa cổ họng, đến luân xa tim, đến luân xa rốn. Rồi với khí thở ra (thổ khí) của Bảo bình khí, theo khí đi lên, từ rốn đến tim, từ tim đến cổ họng, từ cổ họng đến mi tâm. Minh điểm trụ tại mi tâm. Một lên một xuống, một xuống một lên này, đều theo Bảo bình khí mà đi, đây chính là mới tu pháp minh điểm.

Khẩu quyết là: Khí và tâm hợp nhất. Minh điểm và tâm hợp nhất. Tâm, khí, minh điểm ba thứ hợp nhất. Minh điểm trở về luân xa mi tâm, như viên thủy tinh lăn trên gạch, phát ra tiếng keng keng. Sự di chuyển lên xuống này, cũng sinh ra đại lạc và quang minh. Đây là khẩu quyết lớn của việc bước đầu tu pháp minh điểm.

🌟

Tôi hỏi Thượng sư: "Mạch tượng trưng cho điều gì?" Thượng sư đáp: "Con đường của thân người." Tôi hỏi: "Khí tượng trưng cho điều gì?" Thượng sư đáp: "Chiếc xe chuyên chở trên con đường." Tôi hỏi: "Điểm tượng trưng cho điều gì?" Thượng sư đáp: "Hàng hóa vô cùng quý giá."

26. Hỏi đáp về chính tu pháp minh điểm

Hỏi: "Làm thế nào để chính tu pháp minh điểm?" Đáp: "Bắt đầu từ pháp chuyết hỏa, dùng Bảo bình khí thổi chuyết hỏa, khiến lửa ban đầu nhỏ như kim trở nên to hơn, nóng hơn, đỏ hơn, thổi mười lần, lửa đi lên đến luân xa tim, thổi mười lần nữa, lửa đi lên đến luân xa cổ họng, lại thổi mười lần nữa, lửa đi lên đến luân xa mi tâm." Hỏi: "Bồ đề tâm nguyệt dịch ở luân xa mi tâm như thế nào?" Đáp: "Trắng như trăng thu, sáng như ngọn đèn, tròn như viên thủy tinh, rơi xuống như thủy ngân." Hỏi: "Quán tưởng như thế nào?" Đáp: "Như chữ Hang treo ngược."

image

Hỏi: "Khi chuyết hỏa chạm vào bồ đề tâm nguyệt dịch, khiến nước chảy xuống, đây chính là minh điểm đã hòa tan, lúc này minh điểm thủy chảy xuống, qua luân xa cổ họng, đến luân xa tim. Chuyết hỏa và minh điểm hòa hợp tại luân xa tim, có tác dụng gì?" Đáp: "Sẽ khai mở luân xa tim!" Hỏi: "Khi chuyết hỏa và minh điểm hòa hợp với nhau, mở ra năm luân xa, sẽ tạo ra điều gì?" Đáp: "Đại lạc và quang minh." Hỏi: "Có tên gọi gì không? Đại lạc có phân biệt không?" Đáp: "Từ mi tâm đến cổ họng là sơ hỷ, từ cổ họng đến tim là thắng hỷ, từ tim đến rốn là siêu hỷ, từ rốn đến mật luân là câu sinh hỷ. Ngược lại, từ mật luân đến rốn lại là sơ hỷ, thắng hỷ, siêu hỷ, câu sinh hỷ." Hỏi: "Tại sao gọi là không, đại không, thắng không, siêu không?" Đáp: "Vì không và lạc không hai." Hỏi: "Không quán chữ Ah

image

của cung sinh pháp và không quán chữ Hang

image

của bồ đề tâm nguyệt dịch, có được không?" Đáp: "Cung sinh pháp là tính mẫu của Kim Cang Hợi Mẫu, bồ đề tâm nguyệt dịch là tự tính của phương tiện phụ. Tôi cho rằng quán nước của thủy ngân, quán lửa màu đỏ, cũng được." Hỏi: "Quán như thế nào?" Đáp: "Nước thành 〇, lửa thành -." (khẩu quyết) Hỏi: "Đạo gia gọi là long hổ chì thủy ngân thủy hỏa, cũng là sử dụng pháp minh điểm phải không?" Đáp: "Cơ bản là giống nhau." Hỏi: "Chính tu pháp minh điểm đều cần phải dùng Bảo bình khí phải không?" Đáp: "Pháp vô lậu, pháp chuyết hỏa, pháp minh điểm, tất cả đều nhờ vào sức mạnh của Bảo bình khí." Hỏi: "Nên dùng ấn nào là tốt nhất?" Đáp: "Dùng ấn lục táo là tốt nhất. Bởi vì lục táo ấn mạnh nhất." (khẩu quyết) Hỏi: "Tu pháp minh điểm dùng gì để hỗ trợ?" Đáp: "Kim cang quyền." (khẩu quyết) Hỏi: "Có điều gì cần đặc biệt chú ý không?" Đáp: "Khi chuyết hỏa hòa tan minh điểm, chuyết hỏa nên lan khắp toàn thân, như vậy mới có thể hòa tan minh điểm." (khẩu quyết)

27. Phân tích đơn giản về sáu pháp thành tựu

Trong cuốn sách này, tôi không muốn phân tích kĩ lưỡng về sáu pháp Naropa, chỉ xin nói sơ lược như sau: Sáu pháp này bao gồm: Chuyết hỏa. Huyễn thân. Mộng quán. Tịnh quang. Trung ấm. Phowa.

Tôi nói: Chuyết hỏa đã được trình bày chi tiết trước đó. Huyễn thân có thể tu bằng pháp kính quang, từ thân như huyễn, ngữ như huyễn, tâm như huyễn, tiến vào thanh tịnh huyễn thân. Bạn ở bên ngoài gương, bạn trong gương, và Bổn tôn trên gương, ba yếu tố hợp nhất. Như vậy, tạo ra biến hóa và hiển hiện. Sinh ra xuất ly tâm.

🌟

Về tu trì mộng quán, cần chú ý: (Pháp này khi tu thành, chứng tính bình đẳng.) Thời gian. Thân thể. Dục vọng. Cảnh giới. Thở ra thở vào. Sau khi thành tựu, có thể hóa giải giấc mộng, thay đổi giấc mộng, tăng ích trong mộng, tu tập trong mộng. (Tôi luôn nghĩ rằng, cái chết của con người như giấc mộng, nếu biết mộng, hiểu rõ mộng, thì có thể tu hành trong mộng, giải thoát trong mộng.) Pháp tu thí thân bao gồm trong đó.

🌟

Pháp tịnh quang bao gồm: Pháp miên quang. (công đức thù thắng) Căn quang minh. (ánh sáng thực tế) Đạo quang minh. (ánh sáng tính Không) Quả quang minh. (ánh sáng tan vào lẫn nhau) Giác thọ quang minh. (hiện chứng bồ đề)

🌟

Pháp trung ấm cần chú trọng đến giáo lý trung ấm, hướng về Bổn tôn trong trạng thái trung ấm. Hiểu biết trong đời thường. Những điểm trọng yếu khi lâm chung. (Cần khẩu truyền, đoạn trừ mọi tham chấp, giữ nghiêm samaya, cúng dường và thỉnh cầu Thượng sư, Bổn tôn và Hộ pháp.) Bao gồm: Quy về với đạo. Ngăn chặn cửa thai. Lựa chọn thai nơi tái sinh. Mở thiên môn. (trung ấm thành Phật)

🌟

Pháp phowa, dùng khí xạ đỉnh. Sau khi khai đỉnh, cần phải: Tịnh nghiệp. Giữ giới. Từ đỉnh khiếu xuất trung ấm. Đạt ba đại thành tựu Ứng thân, Báo thân, Pháp thân. Phowa, cũng có thể nói là dịch chuyển thần thức, chuyển A-lại-da thức đến cõi tịnh thổ của Bổn tôn.

Tôi nói: Sáu pháp thành tựu, từng pháp đều thông với nhau. Chuyết hỏa, huyễn quán, mộng quán, tịnh quang, trung ấm, phowa. Cần lưu ý là phowa không thể tu tập phi thời, chỉ có thể duy trì. Nếu tu tập không đúng lúc, sẽ chết yểu, tạo thành tội giết hại chính mình.

Sáu pháp thành tựu này đã có nhiều hành giả phân tích, nếu tôi trình bày chi tiết, tự thấy không thích hợp. Tôi chỉ nói: Đây là phân nhánh. Trong tu pháp có thể từ một việc suy ra nhiều việc khác.

28. Đại lạc sinh ra từ đâu?

Đại lạc mà tôi nói đến trong bản văn này, trên đời rất ít người biết đến. Cha mẹ không biết. Thầy cô không biết. Các ông chủ lớn không biết. Chính trị gia không biết. Thậm chí người nổi tiếng, nghệ sĩ, người đoạt giải thưởng cũng không biết. Ngay cả những người tu hành lâu năm cũng không biết. Vậy ai biết? Chỉ có một loại người có thể biết, đó là người đã tu tập đến tận cùng mới biết được. Tất nhiên, tôi là người biết điều đó.

🌟

Theo sự hiểu biết của tôi. Người đời chỉ biết đến niềm vui giữa nam nữ, cuộc hoan lạc giống loài, điểm này ngay cả loài bay trên trời, bò dưới đất, bơi trong nước đều biết. Đây là niềm vui nhỏ của thế tục. Niềm vui của xúc chạm trước khi sinh con, đẻ trứng. Hoặc chỉ có xúc chạm. Hoặc chỉ có ma sát. Hoặc sớm hơn. Hoặc muộn hơn. Loại dục vọng phóng ra này như mũi tên, bắn đi rồi! Niềm vui nhất thời. Hết vui là hết. Đây gọi là: Tiểu lạc. Lạc ngắn bùng phát ngay khi chạm. Lạc dài ma sát lâu hơn một chút. Dù ngắn, trung bình hay dài, đều nằm trong phạm vi "tiểu lạc", dài hơn nữa, cũng chỉ kéo dài một, hai giờ mà thôi!

🌟

Đại lạc mà tôi biết là: Sự xoay vòng lên xuống của khí trong trung mạch, sự di chuyển trong trăm mạch, từ sự ma sát này mà sinh ra lạc. Sự lên xuống của chuyết hỏa trong trung mạch, sự cháy rực trong trăm mạch, từ sự ma sát này mà sinh ra lạc. Sự nâng lên hạ xuống của minh điểm trong trung mạch, sự lưu thông trong trăm mạch, từ sự ma sát này mà sinh ra lạc. Đây mới gọi là đại lạc.

Thời gian kéo dài đến hai mươi bốn giờ, bốn mươi tám giờ, hoặc nửa tháng, hoặc một tháng, hoặc thời gian, không gian vô tận. Cái lạc này khiến toàn thân đê mê, như thể bay bổng như tiên.

🌟

Lạc là gì? Tôi đáp: Ma sát. Tiểu lạc là gì? Đáp: Nam nữ thế tục đến nhà nghỉ, sự ma sát tạo ra món quà nhỏ.

Đại lạc là gì? Khí ma sát mạch, chuyết hỏa ma sát mạch, minh điểm ma sát mạch, tạo ra lạc.

Có gì khác biệt? Tiểu lạc ngắn ngủi. Đại lạc lâu dài.

Lâu dài về thời gian, không gian, thậm chí Pháp luân tự xoay, hạnh phúc không ngừng nghỉ, lạc này vượt qua tất cả khổ, không tồn tại đau đớn, không tồn tại phiền não, lạc này như tiên.

Đó có phải là cõi Dục giới không? Tôi nói: Gần như vậy. Chư thiên ở cõi Dục giới đều muốn hưởng lạc, tận hưởng niềm vui rất lớn.

🌟

Hương vị như thế nào? Tôi nói, tu hành thật quá tuyệt vời, có được niềm đại lạc như vậy mà người đời lại không biết, thật là ngu xuẩn tột cùng! Niềm vui thế tục hưởng quá rồi sẽ là khổ, chỉ có đại lạc của tôi mới là chân thật!

29. Sự hiển hiện của ánh sáng

Tôi nói: Đừng nghĩ rằng chỉ có chư Phật và Bồ Tát với hào quang đỉnh đầu, hào quang sau lưng, hào quang toàn thân, và tất cả các loại hào quang khác, mới có ánh sáng. Tôi xin nói với bạn: Một hạt cát có ánh sáng của một hạt cát. Một chiếc lá có ánh sáng của một chiếc lá. Động vật có ánh sáng. Thực vật có ánh sáng. Khoáng vật có ánh sáng.

Tuy nhiên: Mỗi loại ánh sáng chỉ khác nhau mà thôi, đây chính là ánh sáng thực tế, trong Phật pháp gọi là: Ánh sáng gốc.

🌟

Tôi nói: Con người cũng có ánh sáng. Ngũ tạng lục phủ đều có ánh sáng. Ban ngày có ánh sáng ban ngày. Giấc ngủ có ánh sáng giấc ngủ. (pháp miên quang) Cái chết có ánh sáng trung ấm.

Khi tu hành: Giảm một phần vọng niệm, tăng một phần ánh sáng. Khi bạn tu đến mức tất cả các pháp vô sinh, tu đến tính không, ánh sáng rốt ráo này, được gọi là: Ánh sáng đạo.

🌟

Tôi nói: Ánh sáng từ bản thân bạn (ánh sáng con). Biển ánh sáng vũ trụ (ánh sáng mẹ). Hai ánh sáng hòa quyện vào nhau. Ánh sáng gặp ánh sáng tạo thành biển ánh sáng Tỳ Lô Giá Na. Lúc này được gọi là: Ánh sáng quả.

🌟

Tôi nói: Tu xuất chuyết hỏa, chuyết hỏa là sự kết hợp của ánh sáng, nhiệt và màu đỏ. Đây là: Ánh sáng chuyết hỏa. Tu xuất minh điểm, minh điểm là sự kết hợp của bạc, trong suốt, tinh thể và sáng chói. Đây là: Ánh sáng minh điểm. Chuyết hỏa và minh điểm hòa quyện vào nhau tạo thành: Ánh sáng trung mạch.

🌟

Khi tan chảy ba luân xa, năm luân xa, bảy luân xa.

Lấy Tâm luân làm ví dụ: Tâm hiện ra hoa sen bốn cánh. Trong hoa hiện ánh sáng xanh lam, chữ

image

Cánh trước hiện ánh sáng trắng, chữ

image

Cánh phải hiện ánh sáng vàng, chữ

image

Cánh sau hiện ánh sáng đỏ, chữ

image

Cánh trái hiện ánh sáng xanh lá, chữ

image

Tôi nói với mọi người: Khi Tâm luân mở ra, chứng kiến ánh sáng xanh lam ở trung tâm Tâm luân, được gọi là thấy: Ánh sáng Phật tính. Đây là: Chứng ngộ Phật tính.

🌟

Tôi nói: Chuyết hỏa ánh sáng đỏ. Minh điểm ánh sáng trắng. Trung mạch ánh sáng thủy tinh. Thành tựu ánh sáng cầu vồng.

Người hỏi: "Đây có phải là cảnh giới của cõi Sắc giới không?" Tôi đáp: "Gần như vậy!"

30. Phát hiện tính không

Vạn vật trên thế gian, tôi chỉ đơn giản dùng vài từ để đại diện: Có — huyễn có. Không — không sinh. Vì vậy có tức là không, không tức là có. Điều này so với "sắc chẳng khác không, không chẳng khác sắc" còn mang nhiều ý nghĩa hơn!

🌟

Tôi so sánh đơn giản: Chính trị gia, leo đến điểm cao nhất, trở thành tổng thống, cuối cùng lại rơi xuống vực thẳm, trở thành tù nhân. (Họ phải thấu hiểu tính không.) Bậc thần kinh doanh, làm ăn buôn bán kiếm được tỷ, tỷ, tỷ..., sau đó chết đi, trở thành người nằm dưới đất. (Họ phải thấu hiểu tính không.) Một mỹ nhân tuyệt sắc, toàn thân đều đẹp đẽ, đến khi mãn kinh, vẻ đẹp hoàn toàn biến mất, đẹp biến thành xấu. (Họ phải thấu hiểu tính không.)

Tôi phát hiện ra: Tính không. Và từ đó tôi đã giác ngộ! Tôi tu tập, cuối cùng đã chứng thực được: "Không".

🌟

Phật dạy chúng ta: Tất cả pháp hữu vi Như mộng huyễn bọt ảnh Như sương cũng như điện chớp Nên quán chiếu như vậy.

Phật dạy mọi người về: mộng, huyễn, bọt, ảnh, sương, điện, chớp. Như vậy vẫn chưa rõ ràng sao? Làm sao để có thể hiểu được? Chúng ta hãy cảm nhận lời Phật dạy và giác ngộ!

🌟

Nói với mọi người: Mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. (sáu căn) Sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp. (sáu trần) Sáu thức. Gọi là mười tám giới không.

🌟

Thân như ảo. Ngữ như ảo. Tâm như ảo. (Ảo, ảo, ảo)

🌟

Tất cả không có tự tính.

  1. Người huyễn - vốn không có thực thể.
  2. Trăng trong nước - ánh trăng huyễn, hiện khắp tất cả.
  3. Bóng - không có vật thực.
  4. Ngọn lửa - lưu động trong sát-na.
  5. Mộng - không thật.
  6. Ảo ảnh sa mạc - dường như có mà thực không.
  7. Tiếng vang trong thung lũng - nhân duyên.
  8. Mây - đến như Như Lai, đi như Như Lai.
  9. Cầu vồng - không thực.
  10. Chớp điện - chóng vánh.
  11. Bọt nước - thành diệt trong sát-na.
  12. Hoa trong gương - không có tự tính.

Tôi nói với mọi người, tất cả mọi thứ trên đời không gì không như vậy. Khi bạn tu hành chứng nghiệm tính không, bạn đã hòa nhập vào tính không.

Ngũ trí của Như Lai: tính bình đẳng, diệu quan sát, đại viên kính, thành sở tác, pháp giới thể tính. Đầy đủ. Ồ! Vạn tuế! Vạn tuế! Nhậm vận rồi!

31. Điều cấm kỵ về nạp khí

Nạp khí có ba:

  1. Cửu tiết Phật phong.
  2. Kim cang tụng.
  3. Bảo bình khí.

Tuy nhiên, theo kinh nghiệm của tôi và sự trải nghiệm của các vị thầy, có những điều cấm kỵ. Khi nào có thể tu tập, khi nào không thể tu tập, liệt kê như sau:

Có thương tổn nội tạng: Khi bạn mắc bệnh phổi, bệnh tim, viêm đường hô hấp, viêm dạ dày ruột, hoặc các loại bệnh ngũ tạng lục phủ. Khi nạp khí dễ sinh ra các vấn đề. Cần phải ngừng tu tập.

Phụ nữ đang mang thai: Do trong phương pháp nạp khí, khí tụ như biển, sức mạnh của khí rất mạnh, có thể dẫn đến sinh non hoặc sinh khó. Cần ngừng tu tập.

Người già yếu: Người gặp khó khăn khi thở, không thể thở bình thường, người thở hổn hển liên tục, ho liên tục, người có đờm ứ đọng, thể chất suy yếu, nhiều bệnh toàn thân. Không nên tu tập. Nếu muốn tu tập, cần được minh sư chỉ dẫn.

Người rối loạn tinh thần: Người bị rối loạn tinh thần thông thường, các khí mạch của họ đã rối loạn, người bị trầm cảm, người bị rối loạn lưỡng cực, khí mạch cũng bị rối loạn. Nếu cố tu bừa. Khí mạch sẽ càng rối loạn, không thể khắc phục được.

Người mệt mỏi: Nếu thân tâm vô cùng mệt mỏi, tốt hơn hết là đi ngủ, ngáp liên tục không thể dừng, cần phải đợi đến khi tinh thần thể lực hồi phục mới có thể tu pháp. Tu khí khi mệt mỏi. Khí sẽ rối loạn. Bị lệch khí. Khó mà khắc phục.

Khi song vận: Khi song vận, tu khí là điều cấm kỵ, nhưng trong pháp vô lậu, nâng khí là có thể được. Nói chung, phàm phu trong khi song vận, không nên tu khí. Bởi vì công lực không đủ sẽ đi vào đường lệch lạc. Nhưng ngược lại, nếu là bậc thành tựu có thể tu khí, thậm chí đưa khí vào đối phương, khiến họ được lợi ích.

Khi cực kì bất an: Lúc này khí mạch đều cực kì rối loạn, lúc này tu nạp khí vô ích mà còn có hại. Cần tâm tình bình phục, tâm ổn định rồi mới có thể tu.

Quá no hoặc quá đói: Quá no khí mạch không ổn định. Quá đói khí mạch không ổn định. Tu tập như vậy có hại.

Độ trong lành của không khí không tốt: Hành giả tu nạp khí, nên ở nơi thông gió, thông khí, có gió mát lưu thông. Có người hút thuốc. Khí thải từ xe hơi. Nhiều bụi bặm. Chất lượng không khí kém. Mùi phân nước tiểu hôi thối. Không nên tu nạp khí. Khí nạp vào nên trong lành, dễ chịu. Trong phòng bệnh viện, trong nhà tang lễ, ở nơi có nhiều khí methan, trong phòng tắm nhiều hơi ẩm, ở nơi có nhiều khí lạnh, đều không thích hợp để thực hành pháp nạp khí.

Người mới học, có nhiều điều cấm kỵ. Người đã thành tựu, ít điều cấm kỵ. Tất cả đều nằm ở công phu điều chỉnh thích nghi!

32. Tu Chỉ

Tôi nói: Mật giáo tu trekcho dịch thành "lập đoạn", cũng còn gọi là "chỉ", tức là bản tịnh. Pháp chỉ này rất khó! Bởi vì "tâm vượn ý mã". Tâm như khỉ vượn không thể tĩnh lặng! Ý như con ngựa hoang chạy nhảy lung tung! Tâm động thì khí cũng động. Khí động thì tâm cũng động. Vì vậy người tu hành cần phải tu chỉ, chỉ có chỉ mới có thể thấy được sự thanh tịnh vốn có, bản lai diện mục mới có thể hiển hiện.

Nếu không thể chỉ, phải làm sao?

Phương pháp như sau: Tỳ Lô thất chi tọa. Chỉ thân — tọa thiền kiết già. Chỉ ngữ — giữ im lặng. Chỉ ý — không nghĩ về quá khứ, không nghĩ về tương lai, không phân biệt hiện tại. (Quá khứ, không nghĩ đã làm. Tương lai, không nghĩ sẽ làm. Hiện tại, không phân biệt.) Ý không liên quan vào bất cứ điều gì khác. An trụ bình đẳng. Tiếp tục như vậy, có thể đạt đến cảnh giới "chỉ".

Còn nữa: Thắp một nén hương. Mắt nhìn vào chấm đỏ trên hương. Tập trung toàn tâm. Nhưng cũng không cần dùng sức quá, chỉ cần tự nhiên quan sát là đủ. Nếu không thể tĩnh tâm, khi tạp niệm nổi lên, cần phải nhìn vào chấm đỏ trên hương. Không để vọng niệm lại sinh khởi. Liên tục như vậy, đó chính là pháp thiền định nhất tâm.

Đối tượng tập trung cũng có thể dùng: Tượng Phật. Chữ chú. Vầng trăng tròn. v.v… Đây gọi là "hữu y" mà chỉ. [dừng nhờ dựa vào đối tượng khác]

Lại nữa: Cái gì gọi là "vô y" mà chỉ? Tôi đáp: "Quán tự tính". Tức là không chú tâm vào ngoại vật, tự nhiên an trụ, tự nhiên tịnh chỉ.

Quán tự tính là quán gì? Cao minh nhất là không quán gì cả. Hoặc quán niệm đầu. Hoặc quán ánh sáng Phật tính. Hoặc quán khí. Hoặc quán thần.

Lại nữa: Hôn trầm thì phải làm sao? Giữ thân thẳng, nhìn lên trên, xốc tinh thần lên. Hoặc đứng dậy trì chú. Hoặc đánh quyền kim cang.

Lại nữa: Trạo cử thì làm sao? Tinh thần quá hưng phấn. Thả lỏng thân, mắt nhìn xuống, tư thế nghỉ ngơi, khiến thân tâm tự nhiên.

Tôi nói: Tâm khí là một.

Có một ví dụ là: Khí như con ngựa không mắt, nhảy lung tung, chạy loạn xạ. Tâm như người què chân, cưỡi trên lưng ngựa mù. (Đây là phàm phu.) Phải dùng pháp chỉ để vây bắt người què ngựa mù. Đó chính là lập đoạn!

33. Tu đốn siêu

Togal trong tiếng Tạng dịch là đốn siêu, là hiện kiến pháp tính.

Về nguyên tắc, thông qua khí trí tuệ, nâng chuyết hỏa, hạ minh điểm, qua tác dụng đốt nhỏ giọt, mở ra cánh cửa quang minh. Khi cánh cửa này mở ra, sẽ sinh ra: Ánh sáng minh điểm.

Ánh sáng minh điểm là vòng hào quang. Có khi là một vòng, hai vòng, ba vòng hoặc nhiều vòng. Đó là ánh sáng rực rỡ của minh điểm, bên trong có những đường vân ngũ sắc, là ánh hào quang của pháp giới. Bên trong có đàn thành. Hào quang. Bổn tôn. Hòa quyện rung động. Khi Bổn tôn giáng xuống, cũng hiển hiện ánh sáng minh điểm bên ngoài. Ánh sáng minh điểm bên trong. Ánh sáng minh điểm bên ngoài. Không có sự khác biệt.

Hơn nữa: Chuỗi ánh sáng kim cang được tạo ra từ việc nối liền các ánh sáng minh điểm, cũng là ánh sáng hiển hiện từ tính không. Do kết nối liên tục như một chuỗi xích không đứt đoạn, nên được gọi là ánh sáng kim cang dây chuyền, có thể là một chuỗi, hai chuỗi, ba chuỗi hoặc nhiều chuỗi.

Thông thường khi tu thành huệ nhãn có thể kiến chứng: Ánh sáng minh điểm. Ánh sáng chuỗi kim cang. Ánh sáng màn kim cang.

Lại nữa: Ánh sáng màn kim cang là sự kết hợp lại của ánh sáng chuỗi kim cang, cụ thể là: Điểm — ánh sáng minh điểm. Đường — ánh sáng chuỗi kim cang. Mặt phẳng — ánh sáng màn kim cang.

Tu pháp chỉ trekcho giống như đập vỡ cái bình (thân thể), khiến không khí bên trong bình hòa trộn với không khí bên ngoài bình. Đạo gia gọi là: từ hậu thiên trở về tiên thiên.

Khi tu togal: Thân hành giả lập tức chuyển thành không, biến hóa thành ánh sáng đa sắc, dùng ánh sáng chuyển hóa thành cầu vồng, và thành tựu thân cầu vồng, tức là hóa thân cầu vồng. Pháp thân ngồi tư thế sư tử. Báo thân ngồi tư thế voi. Ứng thân ngồi tư thế tiên nhân. Đây là yếu quyết về thân. Như người câm. Đây là yếu quyết về khẩu. Tâm không tán loạn, lìa vọng niệm ba đời, an trụ trong hư không tịch tĩnh. Đây là yếu quyết về ý.

Lại nữa: Tu pháp quán quang, dùng ý minh, đạt đến nơi quang minh. Trong ánh sáng màn kim cang: Xuất hiện Kim Cang Tát Đỏa, Phật Thích Ca Mâu Ni, và các Bổn tôn tương ứng khác.

Trước tiên: Một tay một chân. Nửa thân. Thân trên, thân dưới. Không chỉ một mà rất nhiều. Cuối cùng có thể hiện toàn thân. Có khi hiện chày kim cang, chuông, chữ chú, hoa sen, bảo tháp, pháp loa, v.v... Khi giải thoát, có: Hoa xá lợi. Xá lợi tử. Thân hóa ánh sáng cầu vồng. Thân cầu vồng bay đi.

Tất cả những điều này đều là khẩu quyết quan trọng, trong đó có nhiều chi tiết, cần được giải thích bởi vị Kim cương Thượng sư chân chính.

34. Xử thế của hành giả

Tôi nói: Người tu hành sống trong thế gian, làm sao để xử thế? Tu tập yoga chuyên nhất, phương pháp tốt nhất là bế quan, loại bỏ hoàn toàn mọi duyên bên ngoài. Dừng các mối quan hệ xã hội. Dừng việc kinh doanh mưu sinh. Dừng danh lợi địa vị. Dừng sự ràng buộc tình cảm gia đình. Dừng, dừng, dừng, dừng, dừng... Chuyên nhất. Cho đến khi thành tựu.

🌟

Ly hí du già, phương pháp tốt nhất là lên núi. Trong mắt chỉ có núi và cây. Trong tai chỉ có gió và tiếng chim hót. Trong mũi chỉ có không khí trong lành. Trong lưỡi chỉ có một vị duy nhất. Trong thân có không. Trong tâm không trụ vào đâu. "Giữ núi". Cho đến khi thành tựu.

🌟

Nếu bế quan và lên núi đều không thực hiện được thì phải làm sao? Tôi tặng bạn ba chữ:

Một là: Từ. Lòng từ đối với người, không tạo ác nghiệp. Thân — giữ thân như ngọc. Khẩu — một lời có hại cho người cũng không dễ dàng thốt ra. Ý — mọi việc đều nghĩ cho người khác. Lợi người có thể làm. Lợi mình không nên làm. Lợi mình lợi người có thể làm. Không lợi mình không lợi người không nên làm.

Hai là: Kiệm. Quý trọng sinh mạng nên kiêng sát sinh. Quý trọng vật dụng, dùng tiết kiệm. Quý trọng phước đức, không lãng phí. Tiết kiệm trong ăn uống. Tiết kiệm trong ham muốn. Tiết kiệm trong lời nói. Tiết kiệm trong uống rượu. Tiết kiệm trong giao du. Tiết kiệm trong xã giao. Tiết kiệm trong suy nghĩ. .....

Chữ "kiệm" là nuôi dưỡng thiên hòa, nuôi dưỡng điềm lành, nuôi dưỡng khí, nuôi dưỡng tinh thần, nuôi dưỡng đức, nuôi dưỡng thân thể. Xử thế nên từ bi. Xử thế nên tiết kiệm. Vừa từ bi vừa tiết kiệm tự nhiên đạt được tĩnh.

Ba là: Tĩnh. Có tĩnh mới định. Có định mới an. Như vậy tai ương không sinh. Phúc luôn dư dả. Mới có dư địa. Bỏ phiền bỏ nhiễu.

Tôi nói:

Như vậy, ẩn lớn ẩn nơi đời, ẩn nhỏ ẩn nơi núi, tuy ở đời vẫn là ẩn. Tôi nói, đây là tâm ẩn, thân không ẩn, cũng là thân tâm đều ẩn.

35. Chuyển hóa là khẩu quyết

Tôi đã từng nhắc đến biển số xe của mình, đây là một câu chuyện rất đáng nhớ.

Trước đây tôi có một chiếc xe Mercedes màu trắng, biển số là: 546. Người ta nói biển số này đọc lên nghe giống như: "Tôi đã chết". Rất không may mắn.

Sau đó, tôi chuyển hóa nó. 546 trở thành: "Không có chuyện gì". Mọi việc đều ổn! Đây là một ví dụ tốt về chuyển hóa.

🌟

Trong cuộc đời này, tôi có không ít thuận duyên, nhưng nghịch duyên cũng khá nhiều, tuy nhiên tất cả đều đã qua đi.

Mỗi khi gặp nghịch duyên, tôi thường suy nghĩ như sau: "Tất cả rồi sẽ qua đi!" "Thời gian sẽ làm nhạt nhòa tất cả!" "Chết rồi! Chẳng còn gì cả!" Điều này nghe có vẻ tiêu cực, nhưng suy nghĩ kĩ, nó giúp ta buông bỏ được nhiều.

Tôi đưa ra một số ví dụ: Bệnh tật — giúp bạn nhận ra sức khỏe là quan trọng nhất, chỉ một lòng mong khỏi bệnh, buông bỏ mọi vọng tưởng khác, đây là điều tốt. Già nua — thân thể suy yếu, đây cũng là điều tốt, bạn sẽ không phạm giới nữa, hãy ngoan ngoãn cầu vãng sinh Phật quốc! Cái chết — đây là điều tốt hơn nữa, giúp bạn hiểu rằng một khi chết đi, mọi việc đều dừng lại, tranh danh đoạt lợi tranh địa vị v.v… tất cả đều chết theo, để bạn hiểu rằng, không có gì để đạt được. Tổn thương tình cảm — đây là điều tốt, giúp bạn hiểu rằng thế sự vô thường, tất cả đều đang biến đổi. Phỉ báng — đây là điều tốt, giúp bạn tu tập nhẫn nhục, cuối cùng thành tựu vô sinh pháp nhẫn. Thất bại — đây là điều tốt, giúp bạn nỗ lực phấn đấu hơn nữa, không ngừng tiến lên. Vào tù — đây là điều tốt, chỉ có như vậy, thân khẩu ý mới thanh tịnh nhất, vừa có thể giữ giới, vừa có thể bế quan.

Như vậy: Tất cả thuận duyên đều tốt. Tất cả ác duyên đều tốt. Tất cả nghịch duyên đều tốt. Chuyển hóa là một khẩu quyết rất lớn!

🌟

Tu đạo cũng là chuyển hóa: Thuận hóa là: Hư không hóa thần, thần hóa thành khí, khí hóa thành hình, hình sinh vạn vật. Nghịch hóa là: Quên hình để dưỡng khí, quên khí để dưỡng thần, quên thần để dưỡng hư, quên hư để dưỡng đạo.

Diêu Trì Kim Mẫu nói: Tinh thần rò rỉ mất ở đâu, thì hãy thu hồi từ nơi đó.

Đạo trường sinh là: 80 tuổi tu thành 60 tuổi, 60 tuổi tu thành 40 tuổi, 40 tuổi tu thành 20 tuổi, 20 tuổi tu thành trẻ thơ. Đây chính là phản lão hoàn đồng. Tiếp tục quay trở lại sẽ thành thần tiên.

Học Phật cũng vậy: Phàm phu biến thành quân tử, quân tử biến thành thánh nhân, thánh nhân biến thành Bồ Tát, Bồ Tát biến thành Phật.

Biến chính là chuyển hóa. Công phu hoàn toàn ở hỏa hầu: Lạnh đến cực điểm, nước đông thành băng. Nóng đến cực điểm, vàng hóa thành nước. Tu thân khẩu ý thanh tịnh sẽ tương ứng Bổn tôn. Tu khí mạch minh điểm sẽ thành Phật thành Tổ.

36. Nhất vị du già

Tôi cho rằng, có năm hạng người, học Phật sẽ không thành tựu, đó là năm hạng nào?

  1. Người không phẩm không đức — phàm phu thấp hèn.
  2. Người cầu công ham danh — phàm phu giả dối.
  3. Người tham tiền thích sắc — phàm phu súc sinh.
  4. Người khao khát phú quý — phàm phu thế tục.
  5. Người bận rộn chính trị — phàm phu vô tri.

Tuy nói rằng, công danh, làm quan, kinh doanh..., không cản trở tu hành. Nhưng, có một phần theo đuổi thì có một phần chướng ngại, có thể toàn tâm toàn ý, nhất tâm học Phật, hiếm thay? Năm hạng người này, muốn tu hành đến Nhất vị, khó thay! Không chỉ là khó, mà là khó trên cả khó.

🌟

Để tu hành đến Nhất vị, cần: Buông bỏ vạn duyên. Không sinh một niệm. Đừng hỏi đúng sai. Quên mình quên người. Trăm ác đều dứt. Tùy hỷ việc thiện. Cảnh giới không động. Không vui không buồn.

Công phu của Nhất vị là: Ngưng thần nhập thiên tâm, linh độc nhất giác [chỉ còn duy nhất cảm giác/giác quan về tâm linh/linh hồn]. Bắt đầu từ khí, khí định thì thần định. Tâm khí dựa vào nhau, điều khí tức điều tâm. Khí có thể điều, tâm có thể nhất. Giữ vững cái "nhất" này. Vô lậu. Chuyết hỏa. Minh điểm. Khai ngũ luân. Minh tâm. Kiến tính. Nhất vị. Tất cả đều có thể thành tựu!

🌟

Từ Nhất vị, xuất hiện một sức mạnh thần bí, sức mạnh thần bí này, người đời không bao giờ biết được. Phật lực. Bồ Tát lực. Bổn tôn lực. (Những điều trên thuộc tha lực.) Tự lực. Niệm lực. Tự tính lực. (Những điều trên thuộc tự lực.)

Cá nhân tôi cho rằng, khi tự lực sinh khởi, tha lực sẽ tự nhiên đi vào, cả hai không phân biệt, nhậm vận tự tại.

Có người hỏi tôi: "Lư Sư Tôn có sức mạnh thần bí?" Tôi trả lời: "Tôi không biết. Nhưng tâm nghĩ, việc liền thành." Người hỏi: "Nhiều chuyện kỳ lạ đều xảy ra trên thân của thầy, tại sao vậy?" Tôi trả lời: "Tôi không biết. Tôi chỉ là tu đến Nhất vị."

Khi tu đến Nhất vị: Thấy được điều người khác không thấy. Nghe được điều người khác không nghe. Quá khứ, hiện tại, tương lai, hòa làm một. Ý niệm ở đâu, tôi ở đó. Hiểu rõ tất cả mọi điều!

37. Nói về chứng lượng

Hỏi: "Sư Tôn Lư Thắng Ngạn, người thường nói, tu luyện đạt được chứng lượng, vậy rốt cuộc chứng lượng là gì?" Đáp: "Phạm vi chứng lượng rất rộng, những điều tôi biết là pháp tính lượng, tăng trưởng lượng, liễu biệt lượng, pháp nhĩ lượng."

Hỏi: "Đây chỉ là những thuật ngữ, có cái gì cụ thể hơn không?" Đáp: "Nói cụ thể, lấy việc nằm mơ làm ví dụ, chứng lượng bậc cao là không mơ, chứng lượng bậc trung là ánh sáng (miên quang), chứng lượng bậc thấp là biết mình đang mơ."

Hỏi: "Tôi hiểu đại khái, có thể giải thích chi tiết hơn không?" Đáp: "Không mơ chính là pháp tính. Ngủ trong ánh sáng là tăng trưởng. Còn biết mình đang mơ trong giấc mơ là liễu biệt. Cả ba điều này đều không đơn giản, nhưng đã biết, đã tu ra chứng lượng rồi!"

Hỏi: "Pháp tính lượng là chứng lượng gì?" Đáp: "Vô vi, vô ngữ, an trụ, không có bất kì vọng niệm nào, đó chính là pháp tính."

Hỏi: "Tăng trưởng lượng là gì?" Đáp: "Xa lìa mọi sự chải chuốt, đi thẳng tới. Thuyết pháp tùy thuận, nhưng đều trúng đích, tâm như người điên, không có niệm khác. Nói chung, trạng thái này, người ta gọi là hành giả điên."

Hỏi: "Liễu biệt lượng là gì?" Đáp: "Bất kì việc gì đều là vô sự. Bất kì ngôn ngữ nào đều là pháp ngữ. Tâm tịch nhiên an trụ. Đây là hành giả có khả năng chuyển hóa."

Hỏi: "Pháp nhĩ lượng là gì?" Đáp: "Thân như chết, không có sợ hãi điên đảo. Miệng như tiếng vọng trong thung lũng, tùy âm thanh mà đáp ứng. Ý như hư không, không nhiễm, tịch tĩnh."

Hỏi: "Còn có chứng lượng nào nữa không?" Đáp: "Tất cả khí thế giới, đều chuyển hóa thành tịnh thổ." "Tất cả âm thanh, đều chuyển hóa thành chú ngữ." "Tự thân ngũ uẩn, đều chuyển hóa thành cầu vồng." "Tự thân tâm khí, đều chuyển hóa thành pháp luân."

Hỏi: "Chứng lượng lớn nhất là gì?" Đáp: "Hóa cầu vồng bay đi!"

Hỏi: "Hóa cầu vồng bay đi là lượng giải thoát, có phân biệt không?" Đáp: "Bậc thượng đẳng, không có bờ này bờ kia." "Bậc trung đẳng, không có luân hồi để đọa lạc." "Bậc hạ đẳng, vãng sinh tịnh thổ."

Hỏi: "Lư Sư Tôn có chứng lượng gì?"

Biết đời như mộng Biết người là ཧཱུྃ . (Một) Biết là đại huyễn. Biết không chứng không. Đó là câu trả lời của tôi.

Hỏi: "Lư Sư Tôn là người như thế nào?" Đáp: "Người tự hiểu rõ chính mình!"

38. Chí thiện là Một

Tôi hỏi một người: "Tại sao anh không có tín ngưỡng?" Anh ta trả lời: "Tôn giáo nào cũng giống nhau, chỉ dạy người ta làm điều thiện mà thôi. Tôi chỉ cần làm điều thiện, không hại người là được, tin theo tôn giáo nào cũng như nhau." Tôi hỏi: "Anh có chắc mình đang làm điều thiện không? Anh có chắc mình không hại người không?" Anh ta suy nghĩ một lúc: "Mọi thứ từ từ sẽ đến." Tôi hỏi: "Từ từ đến khi nào?" Anh ta đáp: "Rồi sẽ có một ngày làm được thôi!" Tôi hỏi: "Nếu không có ngày đó thì sao?" Anh ta: "Ừm......" Tôi nói: "Đứa trẻ ba tuổi còn biết, nhưng cụ già tám mươi vẫn không làm được."

🌟

Tôi nói: Người thiện hay ác, tất cả đều ở trong tâm của mỗi người. Làm thánh nhân, do tâm. Làm phàm phu, cũng do tâm. Thuần thiện là thánh nhân. Thuần ác là tiểu nhân. Thiện nhiều ác ít là quân tử. Ác nhiều thiện ít là lưu manh. Thiện ác cân bằng là người thường.

Tôi nói: Ánh sáng mặt trời mặt trăng là thánh nhân. Tâm trong dục ít là quân tử. Thuần túy vì dục là phàm phu. Điên đảo mê lạc là tiểu nhân.

🌟

Người hỏi: "Thiện là gì?" Tôi đáp: "Đạo tâm duy vi, nhân tâm duy nguy, duy tinh duy nhất, doãn chấp quyết trung." [Câu nói trong Thư Kinh - Sách lược Đại Vũ, nghĩa là: Đạo tâm vi diệu, nhân tâm nguy hiểm, chỉ có tinh ròng và chuyên nhất, không nghiêng lệch.]

Đây là: Thiện là nhất . Thiện là trung. Nhất là bất động, thất tình lục dục chưa khởi, là thánh là thiện. Tinh ròng tại nhất, là tâm bất động, là chế ngự tâm vậy.

Và: Giữ trung là ôm ấp đạo. Ôm ấp đạo là chí thiện. Là đạo tâm. Là thiên tâm. Là bản tâm. Tâm pháp của Khổng Tử và Nhan Hồi là: Chấp trung. Chế tâm.

Và: Thất tình lục dục bất động là nhất. Cũng tức là nhất tâm bất loạn.

Muốn nhập vào Tam ma địa, Tam muội địa, samadhi, chỉ có chữ "Nhất". Thân bất động. Khẩu bất động. Tâm bất động. Đây là khẩu quyết của định.

"Kinh Hoàng Đình" nói: Mắt thường nhắm, tai không nghe, răng thường khép, nước miếng nên nuốt, khí thường bình, tâm bất động. Đó là bí quyết!

39. Trời ơi! Trời ơi! Trời ơi!

Tôi thường thở dài: "Trời ơi!" Người nghe thấy, hỏi: "Lư Sư Tôn, sao thầy thường kêu ‘trời ơi’ vậy!" Tôi đáp: "Không biết phải làm sao!" Hỏi: "Tại sao vậy?" Tôi đáp: "Tôi nhìn người đời, bậc thượng lấy việc trị quốc giúp đời làm chỉ nam, bậc trung lấy phú quý công danh làm chỉ nam, bậc hạ lấy gia đình bình an làm chỉ nam, trong đó, người tu hành rất ít, nên tôi thở dài." Hỏi: "Lư Sư Tôn không phải có năm triệu đệ tử sao?" Tôi đáp: "Năm triệu là đất trên mặt đất, người tu hành chứng quả là đất dính trên móng chim nhạn. Ý tôi là, dù có năm triệu hành giả, người thật sự tu hành chỉ ít ỏi như đất dính trên móng chim nhạn bay qua mà thôi!" Hỏi: "Vậy tại sao lại như thế?" Tôi đáp: "Vấn đề thực tế, vừa phải lo cho Phật Tổ, vừa phải lo cho cái bụng. Đa số đệ tử thực ra đã phí hoài những năm tháng quý báu của cuộc đời vào việc kiếm tiền, vào sinh kế, vào cầu bình an, vào phú quý, vào sức khỏe, vào danh lợi, vào chức quan, vào công việc. Còn chuyên tâm tu hành, được mấy người?"

Hỏi: "Đây là thường tình của con người, có mấy người có thể chuyên tâm tu hành?" Tôi đáp: "Đúng vậy! Trời ơi! Ngay cả trong những người chuyên tu hành, cũng có người vì lợi, vì danh, vì chùa chiền, vì địa bàn, vì phe phái, vì cạnh tranh,..." (chỉ người xuất gia) Người hỏi nói: "Vậy người thành tựu còn ít hơn nữa!" Tôi đáp: "Trời ơi! Trời ơi! Đúng là như vậy!"

Điều tôi cảm thán là: Người đời nay, tất cả đều chìm đắm trong môi trường phú quý công danh tài lợi, không ai có thể tự thoát ra được. Ngay cả người tu hành, cũng giống như người thế tục, tham tiền bạc, tham lợi lộc, tham chùa chiền, tham địa bàn, tham danh vị, bề ngoài là tu hành, bên trong cũng chẳng khác gì. Người thật sự hiểu được pháp tu nội chứng cao quý, thực tu có chứng lượng, tự mình tu tập và lợi ích người khác, tự giác ngộ và giúp người khác giác ngộ trong sự nghiệp bồ đề, làm Phật sự, thực sự quá ít. Vì vậy tôi nói: "Trời ơi! Trời ơi! Trời ơi!"

Tôi nói: Làm quan, chôn vùi một đời. Làm giàu, chôn vùi một đời. Khoa học kỹ thuật, chôn vùi một đời. Học hành, chôn vùi một đời. Kinh doanh, chôn vùi một đời. Lợi nhuận, chôn vùi một đời. Tình yêu, chôn vùi một đời. ....... Thường đến lúc chết vẫn còn mê muội, không biết quay đầu, không biết hối tiếc, thật đáng than thở!

Người người đều có Phật tính, Người người đều có thể thành Phật, Nhưng không tự biết, Chỉ chìm đắm trong mê lầm thế tục.

Tôi cảm thán: "Trời ơi! Trời ơi! Trời ơi!"

40. Khẩu quyết chữ Nhất

Tôi, Lư Sư Tôn thường nói khẩu quyết chữ Nhất, tôi cảm thấy chữ Nhất có bốn nghĩa, hãy để tôi viết ra, mọi người đọc xem.

Tôi nói: Nhất chính là chân. Trời đất chính là nhất, toàn bộ vũ trụ chính là nhất, sơn hà đại địa cũng là nhất. Phật nói: Huyễn hóa. Nhưng từ huyễn hóa tu thật, cũng chính là lấy giả tu chân. Trung lập không nghiêng lệch, là chính. Chính cũng là chân. Như đã nói: Thân thanh tịnh, khẩu thanh tịnh, ý thanh tịnh.

Đây chính là: Đường hoàng nghiêm túc. Khí chất uy nghiêm. Giữ chính không thiên lệch. Là thật là một.

Tôi nói: Nhất chính là tĩnh. Tinh thần thống nhất. Vạn sự quy nhất. Chế ngự tâm vào một mối. Nhất chính là thái cực viên dung, có được nhất, thì có thể nhập vào tĩnh. Như gương mài bụi. Như quay mặt vào tường tu tập. Ngũ uẩn quy nhất. Thất tình quy nhất. Lục dục quy nhất. Như thế vạn duyên lắng đọng và tịch tĩnh.

Không thấy. Không nghe. Mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý, tất cả đều quy về một. Pháp môn Bất nhị. Chủ nhất chủ tĩnh. Đây chính là tâm pháp của thánh nhân, khẩu quyết của Phật pháp.

Tôi nói: Nhất chính là thuần. Cái gọi là phàm phu chính là không thuần, niệm tục chính là đục, thế giới ngũ trược chính là phàm phu.

Từ phàm vào thánh. Trước tiên cần phải bỏ đục giữ thuần. Điều này luôn chí thành, chính là đạo tâm, đạo tâm chính là thủ nhất tồn thuần, không chút sai sót. Thiên tâm không thuần thì không ngưng. Khí không thuần thì không chân, thì không tĩnh, thì không nhất. Nếu phẩm chất chỉ tàm tạm thì ắt không có hiệu quả thuần khiết. Tu chân dưỡng tính, nhất định là: Thuần tinh. Thuần khí. Thuần thần.

Như thế thuần cực thì diệu tới, thuần thì phóng quang, nếu không thuần thì không thể thành tựu. Chí thành cũng là thuần. Chí đạo cũng là thuần. Chí tâm cũng là thuần. Quang minh cũng là thuần. Tôi nói: Nhất chính là nhất. Đạo chính là nhất. Nhất chính là đạo. Chủ nhất là quan trọng, đừng rơi vào tà môn, đừng vào ngoại đạo. Nhất chính là yếu quyết. Thái không hỗn nhiên, nhất tâm nhất đức, có thể đạt đến cảnh giới Phật. Pháp môn Bất nhị, chính là Nhất.

41. Nữ tu vô lậu thế nào?

Một nữ đệ tử hỏi: "Thưa Lư Sư Tôn, trong sách của thầy thường nói về vô lậu, nam tu thì nhiều, nữ tu thì rất ít, vậy phụ nữ làm thế nào để tu vô lậu?" Tôi đáp: "Vô lậu của nam giới là vô lậu nguyên tinh. Vô lậu của nữ giới là vô lậu kinh huyết (tức máu kinh nguyệt). Nữ giới khoảng 14 tuổi bắt đầu có kinh nguyệt, kinh huyết bị tổn hao, dù hàng tháng máu tái tạo nhưng thực tế kinh nguyệt đều có sự hao tổn, trong tuần lễ kinh nguyệt này tu hành không dễ dàng, nên tu vô lậu." Nữ đệ tử hỏi: "Lư Sư Tôn, nếu phụ nữ không có kinh nguyệt, liệu có ảnh hưởng đến tuổi xuân và dễ già đi, hoặc không thể mang thai không?" Tôi đáp: "Theo hiểu biết của tôi, không." (Chú thích: Trước đây tôi đã hỏi ý kiến bác sĩ Tiêu Tương Quân.) Nữ đệ tử hỏi: "Với nam giới, thượng đan điền là thiên tâm, trung đan điền là vùng tim, hạ đan điền là dưới rốn bốn lóng tay, còn nữ giới thì sao?" Tôi đáp: "Nữ giới lấy vùng tim làm thượng đan điền, trung đan điền nằm giữa rốn và thận, hạ đan điền là âm hộ (bộ phận sinh dục nữ)."

Nữ đệ tử hỏi: "Làm thế nào để bắt đầu thực hành?" Tôi đáp: "Dùng tư thế ngồi chéo chân như cò đứng, hai chân gối chồng lên nhau, trước tiên khép chặt hạ đan điền, giữ vững nguyên âm." Nữ đệ tử hỏi: "Nguyên lý là gì?" Tôi đáp: "Vô lậu của nữ giới vẫn cần giữ ý tại ba đan điền, đưa khí vào thượng đan điền, ý tập trung ở ba đan điền, dùng khí nâng lên." Nữ đệ tử hỏi: "Có cần thân không động, miệng không động, ý không động không?" Tôi đáp: "Tam bất động là pháp Tam ma địa, đây là thần tập trung vào một điểm, tính định trong biển giác, như gương sáng, như nước trong, đây là nơi thiện mỹ tối thượng. Nam nữ vô lậu là cảnh giới nhậm vận tự tại." Nữ đệ tử hỏi: "Đây là cảnh giới gì?" Tôi đáp: "Cảnh giới này chính là vô lậu rồi. Cô cần biết cách thực hành công pháp!" Nữ đệ tử hỏi: "Làm thế nào để thực hành công pháp?" Tôi đáp: "Bắt đầu từ rốn, đưa khí lên phía trên, tổng cộng 36 lần, đưa khí lên đến thượng đan điền tại vùng tim." (Tức là, gót chân ép sát vào âm hộ, hai tay bắt chéo dưới rốn, dùng ý dùng khí, nâng lên 36 lần, nâng đến vùng tim. Sau đó, tay nâng lên hướng trời.)

Tôi lại nói: "Nếu có cảm giác tại Vĩ Lư [vị trí đuôi xương cụt], hai tay chống hông, nghiến răng, hai vai nâng lên, đầu và lưng duỗi thẳng lên. Khí đi lên Ngọc Chẩm [huyệt nằm ngang với xương chẩm ở phía sau đầu], đạt đến Nê Hoàn [vị trí giữa hai lông mày đi vào sâu bên trong ba thốn], môi dưới cắn môi trên." Nữ đệ tử hỏi: "Cần luyện trong bao lâu?" Tôi đáp: "Luyện cho đến khi không còn kinh huyết mới thôi." Nữ đệ tử hỏi: "Có nguy hiểm không?" Tôi đáp: "Đó là vấn đề thể chất, tùy người mà khác nhau. Nếu gặp vấn đề nên hỏi ý kiến một Kim cương Thượng sư chân chính." (Nâng khí không nên quá gấp gáp.) Nữ đệ tử hỏi: "Có pháp hỗ trợ không?" Tôi đáp: "Có. Dùng kim cang quyền để hỗ trợ." (Quyền pháp vô lậu dành cho nữ.)

42. Cảnh tướng của Ma Ha Song Liên Trì

Hỏi: "Lư Sư Tôn thường nhắc đến Ma Ha Song Liên Trì, cảnh giới và công đức của nó như thế nào?" Tôi đáp: "Ở giữa thế giới Tây phương Cực Lạc trên cõi trời, có một cõi Phật gọi là Ma Ha Song Liên Trì." Vị chủ tôn của cõi Phật này là Liên Hoa Đồng Tử. Cõi Phật này tất cả viên mãn, không thể đo lường. Cõi Phật này được tạo thành từ bảy báu. Cung điện cõi Phật, mặt đất và vô số cung điện được trang trí trang nghiêm bằng bốn báu vật. Hư không cõi Phật là đế võng minh châu, hiện năm màu hào quang. Xung quanh cõi Phật là nước tám công đức, trong đó có hoa sen, đủ các màu sắc.

Cõi Phật có tám loại chim thần: Vua các loài chim màu vàng kim. Chim anh vũ. Chim cộng mạng. Chim hoàng oanh. Chim diệu âm. Chim như ý. Chim ca-lăng. Chim công.

Liên Hoa Đồng Tử thuyết giảng bốn pháp: Bát Nhã. Kim Cang. Tam Du Già. Đại Viên Mãn.

Trong cõi Phật, mọi nơi đều có Bồ Tát, Nhất Sinh Bổ Xứ, hóa sinh từ hoa sen. Y phục, thức ăn, chỉ cần nghĩ đến là thành. Không có bệnh tật. Nếu có nghiệp nhỏ, vào nước tám công đức liền được thanh tịnh. Hoa vi diệu cúng dường chư Phật. Có niềm vui vô thượng. Có nhạc trời. Có gió thơm.

Cõi Phật Ma Ha Song Liên Trì có công đức trang nghiêm, giống như: Cõi Phật Hiện Hỷ của Tỳ Lô Giá Na Như Lai. Cõi Phật Cụ Đức của Bảo Sinh Như Lai. Cõi Phật Cực Lạc của A Di Đà Phật. Cõi Phật Cổ Âm của Bất Không Thành Tựu Như Lai. Cõi Phật Bất Động của A Súc Như Lai. Công đức các cõi đều như nhau. Trang nghiêm như nhau. Vi diệu như nhau. Sự hóa hiện của Ma Ha Song Liên Trì này chính là do đôi mắt của Phật Nhãn Phật Mẫu hóa thành.

Hành giả khi sắp ngủ, quán tưởng Ma Ha Song Liên Trì. Trì tâm chú Liên Hoa Đồng Tử. Tự mình nghĩ muốn cầu vãng sinh, đưa Ma Ha Song Liên Trì từng bước hóa thành ánh sáng nhập vào thân mình. Rõ ràng minh bạch mà ngủ, đây là pháp miên quang [ngủ trong ánh sáng].

Hành giả Chân Phật bình thường dựa vào mười một phương tiện sau có thể tiến vào Ma Ha Song Liên Trì:

  1. Giữ giới.
  2. Bố thí.
  3. Tinh tấn.
  4. Nhẫn nhục.
  5. Thiền định.
  6. Trí tuệ.
  7. Phương tiện. (trì chú)
  8. Lực.
  9. Nguyện.
  10. Độ.
  11. Pháp thân.

43. Quán tu Bổn tôn tịch tĩnh

Mật giáo quán tưởng Bổn tôn có hai pháp: Ngoại quán. Nội quán.

Trong Đại Du Già (Maha Yoga) thuộc về ngoại quán rộng lớn, ví dụ: quán tưởng toàn bộ cõi Phật. Hư không — đế võng minh châu. Đại địa — vàng ròng phủ mặt đất. Cung điện — được tạo thành từ bảy báu. Xung quanh — nước tám công đức. Nhạc trời — tám loài chim thần. Gió thơm — hoa cỏ kỳ lạ. Quyến thuộc — các đại Bồ Tát. Bổn tôn — Đại Bạch Liên Hoa Đồng Tử. Thức ăn — tùy tâm hóa hiện. Y phục — tùy tâm hóa hiện. Hoa sen — vô tận ánh sáng. …….

Trong pháp Ngoại quán, hành giả tuy đang ở thế gian, nhưng chuyển hóa tất cả thế gian thành cõi Phật. Loại quán tưởng này gọi là quán tưởng bên ngoài. Trong pháp Nội quán, như A Nậu Du Già, A Để Du Già, đã thuộc phạm vi quán tưởng bên trong. Nghĩa là ngoại quán cõi Phật tất cả đều ở trong thân mình.

Năm uẩn — Ngũ Phương Phật. Sắc uẩn là Bất Động Phật (A Súc Phật) ở trung tâm. Thức uẩn là Tỳ Lô Giá Na Phật ở phương Đông. Thọ uẩn là Bảo Sinh Phật ở phương Nam. Tưởng uẩn là A Di Đà Phật ở phương Tây. Hành uẩn là Bất Không Thành Tựu Phật ở phương Bắc. (Hoặc A Súc Phật và Tỳ Lô Giá Na Phật đổi vị trí cho nhau.)

Năm đại: Không đại — Tự Tại Phật Mẫu. Địa đại — Phật Nhãn Phật Mẫu. Thủy đại — Ma Ma Cơ Phật Mẫu. Hỏa đại — Bạch Y Phật Mẫu. Phong đại — Độ Mẫu.

Bốn thức, bốn căn, bốn cúng: Mắt — Địa Tạng Bồ Tát. Tai — Hư Không Tạng Bồ Tát. Mũi — Quan Thế Âm Bồ Tát. Lưỡi — Kim Cang Thủ Bồ Tát. Nhãn căn — Di Lặc Bồ Tát. Nhĩ căn — Trừ Cái Chướng Bồ Tát. Tỵ căn — Phổ Hiền Bồ Tát. Thiệt căn — Văn Thù Bồ Tát. Sắc — Kim Cang Trang Nghiêm Mẫu. Thanh — Kim Cang Ca Mẫu. Hương — Kim Cang Hoa Man Mẫu. Vị — Kim Cang Vũ Mẫu.

Bốn thời: Quá khứ — Kim Cang Hoa Mẫu. Hiện tại — Kim Cang Huân Mẫu. Tương lai — Kim Cang Đăng Minh Mẫu. Bất định — Kim Cang Đồ Mẫu.

Bốn cửa: Đông, Nam, Tây, Bắc mỗi cửa có một Kim Cang Hộ Pháp và bốn Kim Cang Mẫu.

Sáu đấng Năng Nhân: [sáu vị Năng Nhân hóa thân của Phật Thích Ca Mâu Ni ở trong sáu đạo độ chúng sinh, đó là Thiên Đạo Năng Nhân, Nhân Đạo Năng Nhân, Atula Đạo Năng Nhân, Địa Ngục Đạo Năng Nhân, Ngạ Quỷ Đạo Năng Nhân, Súc Sinh Đạo Năng Nhân.] Thanh tịnh ngã mạn. Thanh tịnh đố kỵ. Thanh tịnh tham. Thanh tịnh ngu si. Thanh tịnh keo kiệt. Thanh tịnh sân.

Tôi nói: Nói chung, pháp Nội quán toàn là do chư Phật, Bồ Tát, Hộ Pháp hóa hiện, và hành giả tự thân vốn đã có, cần phải thắng giải. Tổng cộng có 40 vị, thêm vào Phổ Hiền Vương Phật Phụ và Pháp Giới Tự Tại Mẫu, tổng cộng là 42 vị tịch tĩnh.

44. Quán tu Bổn tôn phẫn nộ

Tất cả Bổn tôn phẫn nộ trong Mật giáo là hóa hiện của tất cả Bổn tôn tịch tĩnh, ví dụ: Ngũ Phật biến thành Ngũ Đại Kim Cang, Bát Đại Bồ Tát biến thành Bát Đại Minh Vương, A Đạt Nhĩ Mã Phật biến thành Đại Huyễn Hóa Võng Kim Cang. Và tất cả Phật Mẫu đều hóa thành phẫn nộ Mẫu. Chủ ý là: Hàng phục sân của chính hành giả. Hàng phục tham của chính hành giả. Tôi nói: Tỳ Lô Giá Na Phật — Phật Bộ Heruka. A Súc Phật — Kim Cang Heruka. Vô Lượng Quang Phật — Liên Hoa Heruka. Bảo Sinh Phật — Bảo Sinh Heruka. Bất Không Thành Tựu Phật — Sự Nghiệp Heruka.

Ngũ Phương Phật Mẫu: Phật Nhãn Phật Mẫu — Phẫn Nộ Tự Tại Mẫu. Tự Tại Mẫu — Kim Cang Phẫn Nộ Mẫu. Bạch Y Mẫu — Liên Hoa Phẫn Nộ Mẫu. Ma Ma Cơ Mẫu — Bảo Bộ Phẫn Nộ Mẫu. Độ Mẫu — Sự Nghiệp Phẫn Nộ Mẫu.

Bát Đại Bồ Tát: Quan Thế Âm Bồ Tát — Ma Yết Ngư Tràng Phẫn Nộ Mẫu. [mài nghiến] Văn Thù Bồ Tát — Đoạn Thân Phẫn Nộ Mẫu. [chặt thân] Phổ Hiền Bồ Tát — Thực Tâm Phẫn Nộ Mẫu. [ăn tim] Địa Tạng Vương Bồ Tát — Bạch Y Phẫn Nộ Mẫu. [áo trắng] Di Lặc Bồ Tát — Trừu Trường Phẫn Nộ Mẫu. [rút ruột] Hư Không Tạng Bồ Tát — Cung Tiễn Phẫn Nộ Mẫu. [cung tên] Kim Cang Thủ Bồ Tát — Trì Kim Cang Xử Phẫn Nộ Mẫu. [cầm chày kim cang] Trừ Cái Chướng Bồ Tát — Ẩm Huyết Phẫn Nộ Mẫu. [uống máu]

Bát Đại Bồ Tát Phật Mẫu: Trang Nghiêm Mẫu — Sư Diện Không Hành Phẫn Nộ Mẫu. [sư tử] Ca Âm Mẫu — Hổ Đầu Phẫn Nộ Mẫu. [hổ] Hoa Man Mẫu — Hồ Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [cáo] Vũ Mẫu — Lang Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [sói] Hoa Mẫu — Thứu Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [đại bàng] Huân Mẫu — Ưng Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [diều hâu] Đăng Minh Mẫu — Nha Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [quạ] Đồ Mẫu — Miêu Đầu Ưng Phẫn Nộ Mẫu. [cú mèo]

Bốn vị phẫn nộ của bốn cửa: Đại Uy Đức Phẫn Nộ Vương - Mã Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [đầu ngựa] Đại Lực Phẫn Nộ Vương - Trư Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [đầu lợn] Mã Đầu Phẫn Nộ Vương - Sư Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [đầu sư tử] Quân Đồ Lợi Phẫn Nộ Vương - Xà Thủ Phẫn Nộ Mẫu. [đầu rắn]

Sáu Năng Nhân: Phao Trịch Nhật Nguyệt Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Ném Mặt Trời Mặt Trăng] Đại Lạc Chấn Linh Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Rung Chuông Đại Lạc] Kim Sí Điểu Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Chim Cánh Vàng] Phao Trịch Tinh Tú Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Ném Tinh Tú] Trì Nhu Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Giữ Mềm Mỏng] Kích Chưởng Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Vỗ Tay] Điện Man Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Vòng Hoa Sấm Sét] Trì Kiếm Phẫn Nộ Mẫu. [Phẫn Nộ Mẫu Cầm Kiếm]

(Hai vị đầu tiên không nằm trong danh sách sáu Năng Nhân. Do đó sáu Năng Nhân biến thành tám Năng Nhân.) Bốn phương có Đông Nam Tây Bắc, mỗi phương có sáu vị Tự Tại Mẫu. (Không liệt kê danh hiệu.)

Ngoài ra, bốn vị bảo vệ ở bốn cửa: Cửa Đông - Phẫn Nộ Mẫu Đầu Chim Cúc Cu. Cửa Nam - Phẫn Nộ Mẫu Đầu Dê Núi. Cửa Tây - Phẫn Nộ Mẫu Đầu Sư Tử. Cửa Bắc - Phẫn Nộ Mẫu Đầu Rắn.

Tổng cộng có 58 vị phẫn nộ, có một số được liệt kê trong 58 vị, có một số ít không được liệt kê.

Theo hiểu biết của tôi, quán tu tịch tĩnh và phẫn nộ không phải là điều dễ dàng. Chỉ vì có quá nhiều hình tượng, và các bậc thầy lại truyền dạy khác nhau, cho nên không dễ tu tập, có thể để các vị tự nhiên hiển hiện.

(Nội quán của "Hoàng Đình Kinh" dễ dàng hơn nhiều so với Mật giáo!)

45. Pháp ba thiên nữ hỏi việc

Bày đàn tràng ba thiên nữ.

  1. Pháp đại cúng dường.
  2. Pháp đại lễ bái.
  3. Pháp tứ quy y.
  4. Tứ vô lượng tâm.
  5. Pháp mặc giáp hộ thân.
  6. Pháp sám hối.
  7. Tịnh nghiệp quán không.

Thủ ấn: Tay phải kết ấn ban nguyện, tay trái kết ấn cầm hoa sen. (thủ ấn duy nhất)

Quán tưởng: Trong hư không có chữ Pang

image

hóa thành hoa sen. Trên hoa sen có chữ

image

hóa thành thiên nữ màu trắng.

Và, trên hoa sen có chữ

image

hóa thành thiên nữ màu vàng.

Và, trên hoa sen có chữ

image

hóa thành thiên nữ màu đỏ.

Ba thiên nữ đứng trên hoa sen lớn, ở giữa màu trắng, trái vàng phải đỏ, hoặc trái đỏ phải vàng đều được. Ba thiên nữ đều xinh đẹp, thiếu nữ 16 tuổi, dáng vẻ mỹ miều, y phục thiên nữ nhiều lớp, tay phải kết ấn ban nguyện, tay trái cầm ấn hoa sen. (Ba thiên nữ này đều là hóa thân của Quan Thế Âm Bồ Tát.)

Trì chú: "Ôm a-a-ma sô-ha." (108 biến) "Ôm chưa-chưa-ma sô-ha." (108 biến) "Ôm tuân-tuân-ma sô-ha." (108 biến)

Và chú: "Ôm chư-ni-cha-na ni-a-ka-ni-yê sô-ha." (ý) "Ôm chư-chư-ma sô-ha." (tâm) "Ôm cha-chiêu cha-chiêu cha-na cha-chiêu-yê sô-ha." (mắt) "Ôm ni-rư-ti ya-ti-ta-yê pa-xi-a-na sô-ha." (tai)

Nhập Tam ma địa. Vô sự. Vô tâm. Xuất định. Cúng dường lần nữa.

Kệ tán thán: Việc ta và người trong ba cõi Vốn bị ngăn che không thể biết Chỉ mong từ bi ban khai thị Vì vậy nhất tâm cung kính lễ.

Và: Ba đời ba cõi các chúng sinh Thỉnh cầu thiên nữ ban chỉ dẫn Xin hãy chỉ dạy thật tường tận Chí tâm cung kính ba thiên nữ.

Khẩu quyết quan trọng:

  1. Ba thiên nữ tay cầm hoa sen ba màu, hành giả cần nhỏ ba giọt máu từ ngón áp út tay phải lên hoa. (khẩu quyết linh pháp)
  2. Người có duyên, thành công rất nhanh. Người không có duyên, thành công rất chậm. Có duyên hay không có duyên, cần xem điềm báo.
  3. Đàn tràng tu pháp cần giữ thanh tịnh, cấm phụ nữ mang thai, người ác, súc sinh, động vật vào. Uống rượu. Hút thuốc. Không thanh tịnh. Đều không được vào.
  4. Khi tu pháp thành công, ba thiên nữ hiện thân trong mộng, hoặc một thiên nữ hiện thân, thì có thể hỏi việc.
  5. Cúng phẩm nên tự mình ăn một chút mỗi thứ.
  6. Nếu hành giả tham danh lợi, công lực sẽ giảm nhiều. Đây là giới luật quan trọng.
  7. Nếu vẫn chưa hiểu rõ, có thể thỉnh cầu chỉ dẫn từ vị Căn bản Thượng sư truyền pháp, đừng nghe lời người khác.

46. Bạch Liên Hoa Vương Bổn tôn pháp

Bạch Liên Hoa Vương là vị vua đời thứ hai của tịnh thổ Shambhala. Còn tịnh thổ Shambhala là một tịnh thổ cực kì bí mật, vị vua đời đầu tiên có thể nói là Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát. Bạch Liên Hoa Vương trước tác "Vô Cấu Quang Minh Luận". Bạch Liên Hoa Vương chính là Đại Bạch Liên Hoa Đồng Tử, không hai không khác.

Tu pháp này có đại thành tựu:

  1. Tự thân thành Bổn tôn Liên Hoa Đồng Tử.
  2. Đến Phật quốc tịnh thổ.
  3. Cha mẹ và quyến thuộc nhiều đời, từng người đều được giải thoát, tiến vào Phật quốc.
  4. Đắc trí tuệ Như Lai.
  5. Nếu ở nhân gian sẽ là Pháp Vương Đại Bát Nhã.
  6. Thần thông nhậm vận, hàng phục bốn ma.
  7. Vô cấu quang minh tự tại.

Tu pháp như sau:

  1. Đại lễ bái.

  2. Đại cúng dường.

  3. Tứ quy y.

  4. Tứ vô lượng tâm.

  5. Đại sám hối.

  6. Mặc giáp hộ thân.

  7. Tịnh nghiệp quán không.

Quán tưởng: (Kết thủ ấn, tay phải ấn thuyết pháp, tay trái ấn cầm hoa sen.)

Hư không chữ Pang

image

hiện hoa sen nghìn cánh, hoa sen nghìn cánh như hình núi, xuất hiện tịnh thổ Shambhala.

Chính giữa cung điện Bạch Liên Vương, chủ tôn chữ Ah ཨཱཿ , biến hiện Bạch Liên Hoa Vương, xung quanh có chư Phật Bồ Tát mười phương, Kim Cang Hộ Pháp, Không Hành, chư thiên vây quanh.

Bạch Liên Hoa Vương, như đồng tử 16 tuổi, trang nghiêm tinh khiết, hai tay, tay phải kết ấn thuyết pháp, tay trái kết ấn cầm hoa sen, cầm hoa sen màu trắng, thân khoác thiên y trắng vi diệu, tự tại ngồi trên bảo tọa. Thân trang nghiêm với các loại vòng ngọc. Trên đầu đội mũ miện của Phật Tỳ Lô Giá Na.

Ánh sáng trắng Om ཨོཾ་ từ mi tâm chiếu đến hành giả. Ánh sáng đỏ Ah ཨཱཿ từ cổ họng chiếu đến hành giả. Ánh sáng xanh lam Hum ཧཱུྃ་ từ tim chiếu đến hành giả. Làm pháp Nhập ngã Ngã nhập. Tự thân hành giả biến thành Bạch Liên Hoa Vương.

Trì chú: "Ôm pê-cha seng-pa-la gu-ru pê-ma hùm." Và chú: "Ôm gu-ru lián-sâng sit-đi hùm." (Tụng chú 108 lần.)

Nhập Tam ma địa: Bạch Liên Hoa Vương và hành giả hợp thể. Chư Phật Bồ Tát mười phương, Kim Cang Hộ Pháp, Không Hành, chư thiên, từng vị một quán đảnh cho hành giả, toàn thân hành giả tràn đầy cam lộ. Khắp thân mát mẻ. Tất cả phiền não nghiệp chướng tiêu diệt. Cam lộ tràn đầy, thành tựu tất cả. Sau đó trống rỗng tất cả. Vô sự. Khẩu quyết. Vô tâm. Khẩu quyết.

Xuất định. Tụng kệ tán thán: Đầu đội mũ Tỳ Lô. Trang nghiêm và từ ái. Người thấy đều hoan hỷ. Vô minh hóa quang minh. Nơi hành thâm Bát Nhã. Đảnh lễ Liên Hoa Vương.

Và tán: Bao đời cha mẹ và quyến thuộc. Đã chìm trong tăm tối ngu si. Mong cầu từng người được giải thoát. Khiến cho mau đạt bát nhã trí. Chỉ có Bạch Liên tối thắng pháp. Nhập định thậm thâm mới thành tựu.

Cúng dường lần nữa.

Hồi hướng: Con thành Liên Hoa Vương Từ đây phúc huệ tăng Mãi đắc lạc vô thượng Miệng nói tám vạn pháp Tất cả đều thành tựu.

47. Khẩu quyết Hỏa cúng (Hộ Ma)

Trên phương diện cúng dường chư tôn, Hỏa cúng (Hộ Ma) là một nghi lễ quan trọng nhất, Chân Phật Tông do Lư Sư Tôn sáng lập đặc biệt coi trọng Hỏa cúng, đã tổ chức vô số pháp hội Hỏa cúng.

Mục đích chính của Hỏa cúng là: Tức — Tiêu tai (tiêu trừ tai ương). Tăng — Tăng ích (tăng trưởng phúc báo). Hoài — Kính ái (thu phục lòng người). Tru — Hàng phục (hàng phục ma chướng).

Đây là bốn pháp sự nghiệp thù thắng nhất. Nghi quỹ của nó rất trang nghiêm, theo cảm nhận cá nhân của tôi, Hỏa cúng không chỉ là bốn pháp sự nghiệp mà còn có thể siêu độ (độ vong), tiêu trừ chướng ngại (nghiệp), tăng trưởng quang minh, thành tựu tu pháp, khỏe mạnh thân thể... Trước khi nhập thất, sau khi xuất thất đều cần phải làm Hỏa cúng.

Nghi quỹ, phương pháp tu tập, và nghi thức của Hỏa cúng khá phức tạp, sau đây tôi sẽ liệt kê những khẩu quyết quan trọng như sau:

  1. Thời gian: Tiêu tai — Thứ hai, thứ tư là tốt nhất. Tăng ích — Thứ sáu, thứ bảy là tốt nhất. Kính ái — Chủ nhật là tốt nhất. Hàng phục — Thứ ba, thứ năm là tốt nhất. (Trừ phi là bậc đại thành tựu thì có thể tu bất kì ngày nào.)

  2. Tâm yếu: Tiêu tai — Tâm định, sắc mặt vui vẻ. Tăng ích — Hân hoan, tùy hỷ. Kính ái — Biểu lộ sắc thái yêu thương. Hàng phục — Hiện tướng phẫn nộ.

  3. Hướng mặt của người hành pháp: Tiêu tai — Mặt hướng về phía Bắc. Tăng ích — Mặt hướng về phía Đông. Kính ái — Mặt hướng về phía Tây. Hàng phục — Mặt hướng về phía Nam. (Bậc đại thành tựu thì ngoại lệ.)

  4. Màu sắc trang phục: Tiêu tai — Màu trắng. Tăng ích — Màu vàng. Kính ái — Màu đỏ. Hàng phục — Màu xanh lam.

  5. Cúng phẩm:

Tiêu tai — Cúng phẩm màu trắng, như sữa bò, vừng trắng, gạo trắng, lúa mì trắng, v.v… Tăng ích — Cúng phẩm màu vàng, như đường vàng, vải vàng, quả óc chó, quả táo, v.v… Kính ái — Cúng phẩm màu đỏ, như rượu đỏ, lá đỏ, quả đỏ, hoa đỏ, v.v… Hàng phục — Cúng phẩm màu xanh lam, như đường đen, hạt cải đen, máu súc vật, thuốc độc v.v...

  1. Hình dáng đàn tràng: Tiêu tai — hình tròn. Tăng ích — hình vuông. Kính ái — hình bán nguyệt. Hàng phục — hình tam giác.

  2. Người thực hiện Hỏa cúng: (hòa nhập) Lửa. Bổn tôn. Người hành pháp. Ba yếu tố hợp nhất.

  3. Nghênh thỉnh Bổn tôn theo nghi quỹ tu pháp.

  4. Hành giả và Bổn tôn hợp nhất theo nghi quỹ tu pháp.

  5. Cầu nguyện theo nghi quỹ tu pháp.

  6. Nghênh tiễn theo nghi quỹ tu pháp.

  7. Sám hối.

  8. Hồi hướng.

  9. Tụng cát tường.

  10. Tắt lửa.

Để lửa cúng tắt tự nhiên. Dùng sữa bò để dập lửa. Dùng nước thơm thanh tịnh để dập lửa. (Niệm thêm ba lần Bách tự minh chú, dùng để bổ khuyết.)

48. Quá trình học pháp

Tôi trước đây là tín đồ Cơ Đốc. Sau đó được Diêu Trì Kim Mẫu mở thiên nhãn, học tập Đan Đỉnh.

Tôi quy y với đạo sư Ấn Thuận để học Phật. Sau khi gặp hòa thượng Liễu Minh, tôi bắt đầu học Mật giáo.

🌟

Quy nạp pháp của môn phái Đan Đỉnh của Đạo gia, tôi chia như sau:

  1. Nạp khí.
  2. Nuốt dịch.
  3. Ôn dưỡng.
  4. Giữ tinh.
  5. Kết đan.
  6. Chu thiên.
  7. Đan thành.
  8. Phi thăng.

Tôi cảm thấy cách tu luyện của phái Đan Đỉnh của Đạo gia rất giống với pháp tu Nội pháp của Mật giáo.

  1. Bảo bình khí.
  2. Vô lậu.
  3. Chuyết hỏa.
  4. Minh điểm.
  5. Thủy hỏa hòa tan.
  6. Khai ngũ luân.
  7. Minh tâm.
  8. Kiến tính.
  9. Thành tựu.

Cá nhân tôi đã viết ra những điểm chính, nhìn chung là như vậy. Tất nhiên, quá trình này rất phức tạp, mỗi một mục đều có thể viết thành một loạt sách, dù nói suốt cả đời cũng không nói hết. Nội pháp của Đạo gia và Nội pháp của Mật giáo có nhiều điểm tương đồng, chỉ khác nhau ở chi tiết.

Có không ít hành giả cho rằng thân người là "cái túi da hôi thối", việc tu mệnh này không đáng để tu. Họ bài xích việc tu mệnh, chỉ tu tính. Nhưng, tôi cho rằng: Nếu không có mệnh, làm sao tu tính? Không có thân thể khỏe mạnh, tính thật khó thay!

Bất kể bạn tu pháp gì, về nguyên tắc: Tuyệt tham khử dục. Trở về thuần phác. Thanh tịnh vô vi. Dưỡng tính toàn chân. Tâm du nơi đạm bạc. Khí hợp nơi hư không. Không theo đuổi thế tục. Tính mệnh song tu. Đây mới là hành giả chân chính!

🌟

Nếu chỉ chú trọng vào trường sinh bất lão, đó là đạo nhỏ. Nếu chỉ chú trọng vào: Phù chú pháp thuật. Phong thủy chiêm bốc. Chiêm tinh đoán mệnh. Đây thuộc về phương tiện bàng môn mà thôi.

Cầu phúc tiêu tai. Thắp đèn giải ách. Cầu lành tránh dữ. Trừ tà diệt ma. Đây thuộc về phương tiện tả đạo.

Lại nữa: Thuật phòng trung. Pháp song thân. Dễ rơi vào tà đạo, người có khả năng thực hành rất ít, có thể coi là tà đạo rồi. Cho dù là trừ bệnh kéo dài tuổi thọ, cũng chỉ là kỹ thuật nhỏ. Tôi vẫn chỉ có một câu: "Tu tập chân thật một cách chân phương là quan trọng nhất!"

49. Ba quán đảnh bí mật

Cái gọi là ba quán đảnh bí mật của Mật giáo cũng chính là quán đảnh trí huệ, bao gồm quán đảnh pháp song thân.

Tôi không giấu giếm, sau triều đại nhà Nguyên, có những vị Lama Mật giáo Tây Tạng đã lợi dụng pháp này, làm ô uế giáo pháp thiêng liêng, khiến người ta hiểu lầm, biến giáo pháp thiêng liêng thành tà giáo, nguyên nhân là ở đây.

Có người hỏi tôi: "Mật tông Tây Tạng có pháp song thân không?" Tôi đáp: "Chắc chắn là có. Ví dụ đơn giản: Đại sĩ Liên Hoa Sinh, Mã Cát Lạp Tôn và nhiều vị khác đều là như vậy." Hỏi: "Có lợi ích gì?" Tôi đáp: "Thông khí, thông mạch, dễ sinh chuyết hỏa, minh điểm hòa tan. Lợi ích cuối cùng còn lớn hơn, có thể hóa thành ánh sáng, thành thân cầu vồng, hòa nhập không hai, thành pháp giới chân như, tức thân thành Phật." Hỏi: "Tại sao không dạy tu?" Tôi đáp: "Người có khả năng ít, người phối hợp ít, tức là hành giả nam ít, hành giả nữ ít. Không hiểu quán tưởng, không hiểu thiện xảo, không hiểu pháp về thân, mạch, khí, tinh chất, không lạc, không hiểu kỹ thuật, không hiểu cứu cánh. Vì người có thể tu rất ít, nên không dạy tu, chỉ truyền bí mật."

Hỏi: "Nếu dạy tu thì sao?" Tôi đáp: "Liên Hoa Sinh Đại Sĩ nói, pháp này giống như lấy ngọc từ miệng rắn độc, như con rắn trong ống tre, không lên được thì phải xuống, người rơi vào địa ngục rất nhiều. Trong hàng chục triệu người, chỉ có một, hai người có thể tu được, còn lại đều rơi vào địa ngục. Người tu pháp này rơi vào địa ngục rất nhiều, thà tu đơn độc còn hơn!" Hỏi: "Nhiều người rất quan tâm đến pháp song thân?" Tôi đáp: "Tất nhiên rồi, con người đều có dục, dùng tham dục cũng có thể tu hành, ai mà không quan tâm. Nhưng, dục không giảm, ngược lại còn tăng, làm ô uế thánh giáo, quá bi thảm!" Hỏi: "Người nào có thể được dạy tu?" Tôi đáp: "Ít nhất đã tu chứng vô lậu, thấu hiểu tính không. Sau đó được chân sư đích thân truyền dạy."

Hỏi: "Nếu chưa tu chứng vô lậu, không biết tính không, không hiểu kỹ thuật, không hiểu gì cả, tu rồi thì sao?" Tôi đáp: "Chỉ có ba chữ: xuống địa ngục! Pháp này bị phê phán là nói bậy, bị phê phán là mê tín, bị phê phán là tà giáo là có lý do chính đáng." Hỏi: "Trên thị trường có tượng Phật song thân, thangka song thân, điều này có ý nghĩa gì?" Tôi đáp: "Đây chỉ là biểu tượng mà thôi, con người tự thân vốn có âm dương, tu thủy hỏa thăng giáng, thủy hỏa hỗ dung, giao thái mà hòa hợp. Trong tu hành, phóng ra chủng tử tự, trở thành âm thể, âm thể chính là Phật Mẫu. Pháp tướng và thangka thành song thân, không giống như sự giao hợp thế gian, thực sự có mật ý trong đó." Hỏi: "Lư Sư Tôn cuối cùng tán thành pháp song thân hay không tán thành pháp song thân?" Tôi đáp: "Nếu cả hai bên đều đủ điều kiện, tôi tán thành. Nếu một bên không đủ điều kiện, tôi không tán thành. Nhưng, người đủ điều kiện thực sự rất ít, người tham dục thì nhiều, Mật tông Tây Tạng có pháp song thân, cũng là một điều đáng lo của thánh giáo, tôi không còn gì để nói."

(Hết.)


Mục lục